metaphosphoric acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit metaphosphoric: Một loại axit ở dạng rắn thủy tinh, có công thức hóa học tổng quát là ([HPO₃]ₙ), thường được sử dụng như một chất khử nước (dehydrating agent) trong các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Axit metaphosphoric thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm như một chất khử nước.)
- (Dạng rắn thủy tinh của axit metaphosphoric giúp nó dễ dàng xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"metaphosphoric acid in polymerization": axit metaphosphoric được dùng trong các quá trình trùng hợp để loại bỏ nước.
- The addition of metaphosphoric acid catalyzed the polymerization by removing water. (Việc thêm axit metaphosphoric đã xúc tác quá trình trùng hợp bằng cách loại bỏ nước.)
"metaphosphoric acid as a preservative": đôi khi được dùng để bảo quản mẫu sinh học do tính chất khử nước.
- Metaphosphoric acid is employed to preserve tissue samples in histology. (Axit metaphosphoric được sử dụng để bảo quản mẫu mô trong mô học.)
Biến thể và từ gần giống
- Orthophosphoric acid (axit orthophosphoric): H₃PO₄, dạng axit phosphoric phổ biến nhất, khác với axit metaphosphoric về cấu trúc.
- Pyrophosphoric acid (axit pyrophosphoric): H₄P₂O₇, một dạng axit phosphoric khác có liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Axit phosphoric dạng thủy tinh: một cách gọi mô tả tính chất vật lý của axit metaphosphoric.
- HPO₃ polymer: thuật ngữ hóa học chỉ dạng polyme của axit metaphosphoric.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến do đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ do tính chất kỹ thuật của từ này.