metaphysically

metaphysically

He ponders the nature of existence metaphysically.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt siêu hình: "metaphysically" chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến siêu hình họcmột nhánh triết học nghiên cứu về bản chất tối hậu của thực tại, vượt ra ngoài thế giới vật chất kinh nghiệm giác quan.
- Theo cách siêu hình: Dùng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện với tư duy trừu tượng, xa rời thực tế cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy suy nghĩ một cách siêu hình, thường suy ngẫm về bản chất của sự tồn tại vượt ra ngoài những có thể thấy được.)
  • (Bài thơ khám phá về mặt siêu hình khái niệm thời gian vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach something metaphysically": tiếp cận một vấn đề bằng tư duy siêu hình.
    • She approaches the problem metaphysically, ignoring practical constraints.
      ( ấy tiếp cận vấn đề một cách siêu hình, phớt lờ những ràng buộc thực tế.)
  • "metaphysically inclined": khuynh hướng siêu hình.
    • Philosophers who are metaphysically inclined often debate the existence of free will.
      (Các nhà triết học khuynh hướng siêu hình thường tranh luận về sự tồn tại của ý chí tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaphysical (tính từ): thuộc về siêu hình học.
    • His metaphysical ideas are hard to grasp.
      (Những ý tưởng siêu hình của ông ấy rất khó nắm bắt.)
  • Metaphysics (danh từ): siêu hình học.
    • Metaphysics is a core branch of philosophy.
      (Siêu hình học một nhánh cốt lõi của triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstrusely: một cách trừu tượng, khó hiểu.
  • Theoretically: về mặt lý thuyết.
  • Transcendentally: một cách siêu nghiệm.
Các cụm từ liên quan
  • Metaphysically speaking: nói theo góc nhìn siêu hình.
    • Metaphysically speaking, the soul may exist independently of the body.
      (Nói theo góc nhìn siêu hình, linh hồn có thể tồn tại độc lập với thể xác.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "metaphysically"; từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh triết học học thuật.)