metaphysics

/,metə'fiziks/
Học thuật
Thân thiện
metaphysics

A student reads a book about metaphysics in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng như số ít):
    • Siêu hình học: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất cơ bản của thực tại, sự tồn tại, bản thể, không gian, thời gian, nhân quả khả năng nhận thức. đặt ra những câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi của khoa học thực nghiệm.
    • Lý thuyết suông, lời nói trừu tượng: (Nghĩa thông tục, thường mang tính chỉ trích) Những lập luận hoặc bàn luận trừu tượng, tách rời thực tế, thiếu tính ứng dụng thực tiễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aristotle's work on metaphysics explores the fundamental principles of being. (Công trình của Aristotle về siêu hình học khám phá những nguyên cơ bản của tồn tại.)
    • The debate about free will versus determinism is a classic problem in metaphysics. (Cuộc tranh luận về ý chí tự do so với thuyết quyết định một vấn đề kinh điển trong siêu hình học.)
    • Stop talking in metaphysics and give me a practical solution! (Đừng nói những lời trừu tượng nữa hãy đưa cho tôi một giải pháp thực tế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The metaphysics of...": Cấu trúc dùng để chỉ việc nghiên cứu siêu hình học về một chủ đề cụ thể.

    • He wrote a paper on the metaphysics of time. (Ông ấy viết một bài báo về siêu hình học của thời gian.)
  • "Metaphysical inquiry": Sự truy vấn, nghiên cứu mang tính siêu hình.

    • Her work is characterized by deep metaphysical inquiry. (Công trình của ấy được đặc trưng bởi sự truy vấn siêu hình sâu sắc.)
Biến thể từ liên quan
  • Metaphysical (tính từ): thuộc về siêu hình học, tính siêu hình.

    • a metaphysical question (một câu hỏi siêu hình)
    • metaphysical poetry (thơ siêu hình - một trường phái thơ)
  • Metaphysician (danh từ): nhà siêu hình học.

    • He is a renowned metaphysician. (Ông ấy một nhà siêu hình học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophy of being: Triết học về tồn tại.
  • First philosophy: Triết học đệ nhất (cách Aristotle gọi siêu hình học).
  • Abstract theory: Lý thuyết trừu tượng (nghĩa thông tục, chỉ trích).
Từ trái nghĩa
  • Empiricism: Chủ nghĩa kinh nghiệm (nhấn mạnh vào kiến thức từ kinh nghiệm giác quan).
  • Physics: Vật lý học (khoa học nghiên cứu vật chất năng lượng trong vũ trụ).
  • Pragmatism: Chủ nghĩa thực dụng (tập trung vào tính thực tiễn kết quả).
Thành ngữ liên quan
  • "Getting lost in metaphysics": (Thành ngữ không chính thức) Bị sa lầy vào những suy luận trừu tượng, phức tạp đến mức mất liên hệ với thực tế.
    • We need to make a decision, not get lost in metaphysics. (Chúng ta cần đưa ra quyết định, không phải sa lầy vào những lý thuyết trừu tượng.)
metaphysics

A student reads a book about metaphysics in the library.

danh từ số nhiều, (thường) dùng như số ít
  1. siêu hình học
  2. lý thuyết suông; lời nói trừu tượng

Từ có nhắc đến "metaphysics"