metaphysis
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học): - Hành xương: "metaphysis" là phần nằm giữa thân xương (diaphysis) và đầu xương (epiphysis) ở xương dài. Đây là vùng chứa sụn tăng trưởng, nơi xương phát triển về chiều dài trong quá trình trưởng thành.
Ví dụ sử dụng
- (Hành xương là khu vực nơi sự phát triển xương diễn ra ở trẻ em.)
- (Gãy xương ở hành xương có thể ảnh hưởng đến đĩa tăng trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"metaphyseal" (tính từ): thuộc về hành xương.
- Metaphyseal dysplasia is a bone disorder affecting the metaphysis. (Loạn sản hành xương là một rối loạn xương ảnh hưởng đến hành xương.)
"metaphyseal region": vùng hành xương.
- The metaphyseal region is highly vascularized in growing bones. (Vùng hành xương có nhiều mạch máu trong xương đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Diaphysis (n): thân xương.
- The diaphysis is the long shaft of a bone. (Thân xương là phần trục dài của xương.)
- Epiphysis (n): đầu xương.
- The epiphysis is the rounded end of a long bone. (Đầu xương là phần tròn ở cuối xương dài.)
- Physis (n): sụn tăng trưởng (thường dùng thay cho "growth plate").
- Injury to the physis can stunt bone growth. (Chấn thương sụn tăng trưởng có thể cản trở sự phát triển xương.)
Từ đồng nghĩa
- Growth plate region: vùng đĩa tăng trưởng (mô tả chức năng).
- The growth plate region is equivalent to the metaphysis in young bones. (Vùng đĩa tăng trưởng tương đương với hành xương trong xương trẻ.)
Các cụm từ liên quan
- Metaphyseal fracture: gãy xương hành xương.
- A metaphyseal fracture in a child may require careful monitoring. (Gãy xương hành xương ở trẻ em có thể cần theo dõi cẩn thận.)
- Metaphyseal cupping: hình dạng lõm của hành xương (thường gặp trong bệnh lý).
- Metaphyseal cupping is seen in rickets. (Hình dạng lõm hành xương được thấy trong bệnh còi xương.)
Thành ngữ liên quan
- "Metaphysis in transition": hành xương trong giai đoạn chuyển tiếp (thuật ngữ mô tả sự thay đổi cấu trúc).
- The metaphysis in transition shows calcification of cartilage. (Hành xương trong giai đoạn chuyển tiếp cho thấy sự vôi hóa của sụn.)