metaplastic anemia

metaplastic anemia

A patient's blood smear shows abnormal cells indicative of metaplastic anemia.

Định nghĩa

Danh từ: Metaplastic anemia một dạng thiếu máu ác tính (pernicious anemia) trong đó các thành phần hình thành khác nhau trong máu bị thay đổi về cấu trúc hoặc chức năng. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường dùng để mô tả tình trạng bất thường trong quá trình sản xuất tế bào máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh metaplastic anemia sau một loạt xét nghiệm máu.)
  • (Metaplastic anemia thường dẫn đến những thay đổihồng cầu, bạch cầu tiểu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các trường hợp nặng, metaplastic anemia có thể cần ghép tủy xương.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các chế phân tử gây ra metaplastic anemia.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemia: thiếu máu (danh từ chung).
    • Iron deficiency anemia is more common than metaplastic anemia. (Thiếu máu do thiếu sắt phổ biến hơn metaplastic anemia.)
  • Metaplastic: thuộc về chuyển sản (tính từ, chỉ sự thay đổi cấu trúc tế bào).
    • Metaplastic changes in the bone marrow can lead to metaplastic anemia. (Những thay đổi chuyển sản trong tủy xương có thể dẫn đến metaplastic anemia.)
Từ đồng nghĩa
  • Pernicious anemia with metaplasia: thiếu máu ác tính kèm chuyển sản (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
  • Dysplastic anemia: thiếu máu loạn sản (một thuật ngữ liên quan, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .

Từ gần giống