metaproterenol

metaproterenol

A patient uses a metaproterenol inhaler to relieve asthma symptoms.

Định nghĩa

Danh từ: - Metaproterenol một loại thuốc giãn phế quản (tên thương mại Alupent), được sử dụng để điều trị hen suyễn, khí phế thũng các bệnh phổi khác. Thuốc sẵndạng uống hoặc dạng hít. Tác dụng phụ có thể bao gồm nhịp tim nhanh (tachycardia) cảm giác run rẩy (shakiness).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã metaproterenol cho các cơn hen suyễn của bệnh nhân.)
  • (Metaproterenol sẵncả dạng uống dạng hít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Metaproterenol thường được dùng như một thuốc cắt cơn trong hen suyễn, nhưng không phải thuốc dự phòng dài hạn.
    • In emergency rooms, metaproterenol may be administered via nebulizer. (Tại phòng cấp cứu, metaproterenol có thể được dùng qua máy phun sương.)
  • Tác dụng phụ bao gồm tăng nhịp tim run tay, đặc biệtliều cao.
    • Patients using metaproterenol should monitor for signs of tachycardia. (Bệnh nhân dùng metaproterenol cần theo dõi các dấu hiệu nhịp tim nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Alupent (danh từ riêng): tên thương mại của metaproterenol.
    • Alupent is a brand name for metaproterenol. (Alupent tên thương mại của metaproterenol.)
  • Bronchodilator (danh từ): thuốc giãn phế quản, nhóm thuốc metaproterenol thuộc về.
    • Metaproterenol is a type of bronchodilator. (Metaproterenol một loại thuốc giãn phế quản.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giãn phế quản: từ chung cho các loại thuốc làm giãn đường thở.
  • Thuốc cường giao cảm beta-2: metaproterenol thuộc nhóm thuốc này, kích thích thụ thể beta-2 ở phổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến metaproterenol đây tên thuốc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến metaproterenol.