metasequoia

Định nghĩa

Danh từ: Metasequoia một loại cây thân gỗ, thuộc họ Bách tán (Cupressaceae), nguồn gốc từ Trung Quốc. Đây loài cây đơn tính cùng gốc (monoecious), phát triển nhanh, cao lớn, với phẳng, màu xanh tươi, rụng theo mùa, các nón nhỏ hình cầu. Trước khi được phát hiện còn sốngTrung Quốc, metasequoia chỉ được biết đến qua hóa thạch. Ngày nay, thường được trồng làm cây cảnhHoa Kỳ nhiều nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Cây metasequoia trong vườn thực vật cao hơn 50 mét.)
  • (Cây metasequoia thường được trồng dọc đường phố giá trị trang trí của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dawn redwood": Tên thông dụng khác của metasequoia trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ loài cây này trong ngữ cảnh vườn ươm hoặc làm cảnh.
    • The dawn redwood, or metasequoia, is a living fossil. (Cây dawn redwood, hay metasequoia, một hóa thạch sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Metasequoia glyptostroboides: Tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
    • Metasequoia glyptostroboides is the only living species in its genus. (Metasequoia glyptostroboides loài còn sống duy nhất trong chi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tùng bách cổ đại: Một cách gọi mô tả, nhấn mạnh tính chất hóa thạch sống của metasequoia.
  • Redwood sương mai: Tên gọi thông dụng khác, dựa trên đặc điểm rụng vào mùa đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến metasequoia, đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "Living fossil": Thành ngữ dùng để chỉ các loài sinh vật tồn tại qua hàng triệu năm không thay đổi nhiều, như metasequoia.
    • The metasequoia is often called a living fossil because it was known only from fossils before 1941. (Cây metasequoia thường được gọi là hóa thạch sống chỉ được biết đến qua hóa thạch trước năm 1941.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

metasequoia
A tall metasequoia stands in a sunny park, its bright green leaves rustling in the breeze.