metastability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ổn định giả: "metastability" trạng thái của một hệ thống vật duy trì trạng thái cân bằng hiện tại khi không bị xáo trộn (hoặc chỉ bị xáo trộn nhẹ), nhưng có thể chuyển sang trạng thái cân bằng ổn định hơn khi bị xáo trộn đủ mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The metastability of the supercooled water allows it to remain liquid below freezing point until disturbed. (Tính ổn định giả của nước siêu lạnh cho phép duy trì trạng thái lỏng dưới điểm đóng băng cho đến khi bị xáo trộn.)
    • In physics, metastability is a key concept in understanding phase transitions. (Trong vật , tính ổn định giả một khái niệm chính để hiểu về các chuyển pha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a state of metastability": ở trong trạng thái ổn định giả.

    • The chemical solution is in a state of metastability, ready to crystallize with a small trigger. (Dung dịch hóa học đangtrạng thái ổn định giả, sẵn sàng kết tinh với một tác nhân nhỏ.)
  • "metastability in complex systems": tính ổn định giả trong các hệ thống phức tạp.

    • Metastability in complex systems like ecosystems can lead to sudden shifts in equilibrium. (Tính ổn định giả trong các hệ thống phức tạp như hệ sinh thái có thể dẫn đến sự thay đổi đột ngột về trạng thái cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Metastable (tính từ): tính ổn định giả.
    • The metastable state of the alloy makes it useful for specific industrial applications. (Trạng thái ổn định giả của hợp kim làm cho hữu ích cho các ứng dụng công nghiệp cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Pseudo-stability: ổn định giả tạo (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Quasi-equilibrium: cân bằng giả (thường dùng trong nhiệt động lực học).
Các cụm từ liên quan
  • Metastable equilibrium: cân bằng ổn định giả.
    • The system is in a metastable equilibrium until an external force triggers a phase change. (Hệ thống đangtrạng thái cân bằng ổn định giả cho đến khi một lực bên ngoài kích hoạt sự thay đổi pha.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metastability" trong tiếng Việt.)