metatarsal arch

metatarsal arch

The runner's foot shows a healthy metatarsal arch.

Định nghĩa

Danh từ: Vòm xương bàn chân (metatarsal arch) vòm ngang ngắn được hình thành bởi các đầu xương bàn chân (metatarsals) ở phần trước của bàn chân. Vòm này giúp phân bố trọng lượng cơ thể khi đứng đi, đồng thời hỗ trợ sự linh hoạt của bàn chân.

dụ sử dụng
  • (Vòm xương bàn chân giúp hấp thụ lực sốc khi bạn chạy.)
  • (Bàn chân bẹt có thể làm vòm xương bàn chân bị sụp xuống, gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to support the metatarsal arch": hỗ trợ vòm xương bàn chân.
    • Orthotic insoles are designed to support the metatarsal arch. (Đế chỉnh hình được thiết kế để hỗ trợ vòm xương bàn chân.)
  • "metatarsal arch pain": đau vòm xương bàn chân.
    • Ballerinas often experience metatarsal arch pain due to constant pressure. (Các công ba lê thường bị đau vòm xương bàn chân do áp lực liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Metatarsal (danh từ): xương bàn chân (một trong năm xương dàibàn chân).
    • The metatarsals connect the toes to the ankle. (Các xương bàn chân nối các ngón chân với mắt cá chân.)
  • Arch (danh từ): vòm (cấu trúc cong, như vòm bàn chân).
    • The arch of the foot is crucial for balance. (Vòm bàn chân rất quan trọng cho sự thăng bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Transverse arch: vòm ngang (một thuật ngữ giải phẫu khác chỉ vòm chạy ngang qua bàn chân, bao gồm vòm xương bàn chân).
  • Metatarsal pad: miếng đệm xương bàn chân (dụng cụ chỉnh hình hỗ trợ vòm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arch up: cong lên (hành động của vòm bàn chân).
    • When you stand on tiptoes, your metatarsal arch arches up. (Khi bạn đứng bằng mũi chân, vòm xương bàn chân của bạn cong lên.)
  • Collapse down: sụp xuống (trái nghĩa với arch up).
    • Excessive weight can cause the metatarsal arch to collapse down. (Trọng lượng quá mức có thể khiến vòm xương bàn chân bị sụp xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • High arch: vòm cao (chỉ tình trạng vòm bàn chân cao hơn bình thường).
    • People with high arches often need extra cushioning for the metatarsal arch. (Những người vòm cao thường cần đệm thêm cho vòm xương bàn chân.)