metatarsal vein

metatarsal vein

A doctor points to the metatarsal vein on an anatomical diagram of a human foot.

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch cổ chân các nhánh tĩnh mạch nằmvùng mu chân lòng bàn chân, chức năng dẫn máu từ khu vực xương cổ chân (metatarsal) của bàn chân.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch cổ chân dẫn máu từ vùng cổ chân của bàn chân.)
  • (Chấn thương tĩnh mạch cổ chân có thể gây sưngbàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dorsal metatarsal vein: tĩnh mạch cổ chân mặt lưng (mặt mu chân).
    • The dorsal metatarsal veins run along the top of the foot. (Các tĩnh mạch cổ chân mặt lưng chạy dọc theo mu bàn chân.)
  • Plantar metatarsal vein: tĩnh mạch cổ chân mặt gan chân (mặt lòng bàn chân).
    • The plantar metatarsal veins are located beneath the arch of the foot. (Các tĩnh mạch cổ chân mặt gan chân nằm dưới vòm bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Metatarsal (adj/tính từ): thuộc về xương cổ chân.
    • The metatarsal bones are five long bones in the foot. (Xương cổ chân năm xương dài trong bàn chân.)
  • Metatarsal artery (danh từ): động mạch cổ chân (mạch máu dẫn máu đến vùng này).
    • The metatarsal artery supplies blood to the toes. (Động mạch cổ chân cung cấp máu cho các ngón chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Vein of the metatarsus (cụm từ): tĩnh mạch của vùng cổ chân.
    • The vein of the metatarsus is part of the venous network of the foot. (Tĩnh mạch của vùng cổ chân một phần của mạng lưới tĩnh mạch bàn chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)