metchnikoff

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Tên riêng của một nhà khoa học: "Metchnikoff" họ của Élie Metchnikoff (1845–1916), một nhà vi khuẩn học người Nga làm việc tại Pháp, nổi tiếng với việc xây dựng lý thuyết thực bào (phagocytosis) trong hệ miễn dịch. Đây một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông dụng.

dụ sử dụng
  • Metchnikoff was awarded the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1908.
    (Metchnikoff đã được trao giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học vào năm 1908.)

  • The theory of phagocytosis was first proposed by Metchnikoff.
    (Lý thuyết thực bào lần đầu tiên được đề xuất bởi Metchnikoff.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metchnikoff's theory": Lý thuyết của Metchnikoff, thường dùng để chỉ lý thuyết thực bào trong miễn dịch học.

    • Metchnikoff's theory revolutionized our understanding of how the body fights infections.
      (Lý thuyết của Metchnikoff đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cách cơ thể chống lại nhiễm trùng.)
  • "Metchnikoff's work": Công trình nghiên cứu của Metchnikoff, thường nhấn mạnh đóng góp khoa học của ông.

    • Metchnikoff's work on phagocytes laid the foundation for modern immunology.
      (Công trình của Metchnikoff về tế bào thực bào đã đặt nền móng cho miễn dịch học hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Metchnikoffian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Metchnikoff hoặc lý thuyết của ông.

    • The Metchnikoffian approach to immunity focuses on cellular defense mechanisms.
      (Cách tiếp cận Metchnikoffian về miễn dịch tập trung vào chế phòng vệ tế bào.)
  • Metchnikoff cell (danh từ): Một thuật ngữ hiếm dùng để chỉ tế bào thực bào (phagocyte) trong các văn bản lịch sử.

Từ đồng nghĩa
  • Élie Metchnikoff (danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhà khoa học này, thường được dùng thay thế cho "Metchnikoff" trong các ngữ cảnh trang trọng.
    • Élie Metchnikoff is considered one of the founders of immunology.
      (Élie Metchnikoff được coi một trong những người sáng lập ngành miễn dịch học.)
Lưu ý ngữ pháp
  • danh từ riêng, "Metchnikoff" không dạng số nhiều hoặc chia động từ, thường đứng một mình hoặc kết hợp với sở hữu cách (Metchnikoff's).
  • Trong văn bản học thuật, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc sinh học, đặc biệt khi thảo luận về miễn dịch học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "metchnikoff"