meteor shower
Danh từ: - Mưa sao băng: "meteor shower" chỉ hiện tượng một nhóm lớn các thiên thạch (meteor) cùng lúc lao vào bầu khí quyển Trái Đất, tạo ra nhiều vệt sáng trên bầu trời trong một khoảng thời gian ngắn. Hiện tượng này xảy ra khi Trái Đất đi qua một đám mảnh vụn vũ trụ do sao chổi để lại.
- (Chúng tôi đã thức cả đêm để xem mưa sao băng.)
- (Mưa sao băng Perseid xảy ra vào tháng Tám hàng năm.)
- (Một trận mưa sao băng có thể tạo ra hàng chục ngôi sao băng mỗi giờ.)
"to observe a meteor shower": quan sát một trận mưa sao băng.
- Astronomers set up telescopes to observe the meteor shower. (Các nhà thiên văn học đã lắp kính thiên văn để quan sát mưa sao băng.)
"peak of a meteor shower": đỉnh điểm của một trận mưa sao băng.
- The best time to view the meteor shower is during its peak. (Thời điểm tốt nhất để xem mưa sao băng là vào lúc đỉnh điểm của nó.)
"meteor shower forecast": dự báo mưa sao băng.
- The meteor shower forecast predicts a clear sky tonight. (Dự báo mưa sao băng cho thấy bầu trời sẽ quang đãng vào tối nay.)
Meteor (danh từ): thiên thạch, sao băng.
- A single meteor can be seen as a shooting star. (Một thiên thạch đơn lẻ có thể được nhìn thấy như một ngôi sao băng.)
Meteorite (danh từ): mảnh thiên thạch rơi xuống mặt đất.
- The meteorite left a crater in the desert. (Mảnh thiên thạch đã để lại một hố va chạm trên sa mạc.)
Shooting star (danh từ): sao băng (từ đồng nghĩa thông dụng với "meteor").
- Meteor storm: bão sao băng (một hiện tượng mạnh hơn, với mật độ sao băng rất cao).
- Star shower: mưa sao băng (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn thơ).
Look out for: chú ý quan sát (để tìm kiếm thứ gì đó).
- Don't forget to look out for the meteor shower tonight. (Đừng quên chú ý quan sát mưa sao băng tối nay.)
Wait for: chờ đợi.
- We waited for hours for the meteor shower to start. (Chúng tôi đã chờ đợi hàng giờ để mưa sao băng bắt đầu.)
A shower of something: một lượng lớn thứ gì đó rơi xuống (không chỉ sao băng).
- There was a shower of confetti at the party. (Có một trận mưa giấy màu tại bữa tiệc.)
Under the stars: dưới bầu trời sao (thường dùng khi nói về việc ngắm sao hoặc mưa sao băng).
- We spent the night under the stars watching the meteor shower. (Chúng tôi đã dành cả đêm dưới bầu trời sao để xem mưa sao băng.)