meteorological conditions

meteorological conditions

The pilot checks the meteorological conditions before takeoff.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Các điều kiện khí tượng

  1. Các điều kiện khí tượng: Chỉ tổng thể các yếu tố môi trường (như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí, tốc độ gió, lượng mây, v.v.) đang hiện hữu tại một khu vực thời điểm nhất định, ảnh hưởng trực tiếp đến việc dự báo thời tiết. Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật, thường dùng trong khí tượng học, hàng không, nông nghiệp các lĩnh vực khoa học liên quan.
dụ sử dụng
  • (Chuyến bay bị hoãn do các điều kiện khí tượng bất lợi.)
  • (Các điều kiện khí tượng được theo dõi liên tục để đảm bảo dự báo thời tiết chính xác.)
  • (Nông dân phải điều chỉnh lịch gieo trồng dựa trên các điều kiện khí tượng thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prevailing meteorological conditions": Các điều kiện khí tượng chiếm ưu thế, phổ biến tại một khu vực.

    • The prevailing meteorological conditions in the Arctic are extremely cold and dry. (Các điều kiện khí tượng chiếm ưu thếBắc Cực cực kỳ lạnh khô.)
  • "Adverse meteorological conditions": Các điều kiện khí tượng bất lợi (như bão, mưa lớn, sương mù).

    • Search and rescue operations were hampered by adverse meteorological conditions. (Các hoạt động tìm kiếm cứu nạn bị cản trở bởi các điều kiện khí tượng bất lợi.)
  • "Meteorological conditions for aviation": Các điều kiện khí tượng cho hàng không (gồm tầm nhìn, độ cao mây, gió đứt, v.v.).

    • Pilots must receive a briefing on meteorological conditions before takeoff. (Phi công phải nhận được báo cáo về các điều kiện khí tượng trước khi cất cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Meteorological (tính từ): thuộc về khí tượng học.

    • The meteorological data showed a sudden drop in pressure. (Dữ liệu khí tượng cho thấy áp suất giảm đột ngột.)
  • Meteorology (danh từ): khí tượng học (ngành khoa học nghiên cứu khí quyển thời tiết).

    • She studies meteorology at the university. ( ấy học khí tượng học tại trường đại học.)
  • Condition (danh từ): điều kiện, trạng thái.

    • The condition of the road was poor after the storm. (Tình trạng của con đường rất tệ sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather conditions: điều kiện thời tiết (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, ít kỹ thuật hơn).
  • Atmospheric conditions: điều kiện khí quyển (nhấn mạnh vào các yếu tố trong không khí như áp suất, nhiệt độ).
  • Climatic conditions: điều kiện khí hậu (mang tính dài hạn, thường dùng cho vùng địa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - To occur under meteorological conditions: xảy ra dưới các điều kiện khí tượng. - Fog often occurs under specific meteorological conditions. (Sương mù thường xảy ra dưới các điều kiện khí tượng cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "meteorological conditions". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc tin tức thời tiết.