meteortropism

meteortropism

A change in climate can trigger meteortropism in some people, causing joint stiffness.

Định nghĩa

Meteortropism (Danh từ): - Ảnh hưởng của thời tiết/khí hậu lên quá trình sinh học: "meteortropism" chỉ hiện tượng các yếu tố khí tượng (như nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí) tác động đến các quá trình sinh học trong cơ thể, thường gây ra những thay đổi về sức khỏe hoặc hành vi ( dụ: đau nhức khớp khi trời lạnh, thay đổi tâm trạng theo mùa).

dụ sử dụng
  • (Bệnh viêm khớp của bệnh nhân một dụ điển hình của hiện tượng meteortropism, các cơn đau khớp của ông ấy tăng lên trước khi trời mưa.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu meteortropism để hiểu cách thời tiết thay đổi ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to meteortropism": chịu ảnh hưởng của hiện tượng này.

    • Elderly people are often subject to meteortropism, feeling more pain during cold spells. (Người già thường chịu ảnh hưởng của meteortropism, cảm thấy đau đớn hơn trong các đợt lạnh.)
  • "meteortropic response": phản ứng do thời tiết gây ra.

    • The meteortropic response of plants includes changes in growth rate due to humidity. (Phản ứng meteortropic của thực vật bao gồm thay đổi tốc độ tăng trưởng do độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Meteortropic (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến meteortropism.

    • Meteortropic effects can be observed in both humans and animals. (Các hiệu ứng meteortropic có thể được quan sátcả người động vật.)
  • Meteortropism không nhiều biến thể phổ biến; từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học sinh học.

Từ đồng nghĩa
  • Biometeorology: ngành nghiên cứu về ảnh hưởng của thời tiết lên sinh vật (khái niệm rộng hơn).
  • Weather sensitivity: sự nhạy cảm với thời tiết (mô tả hiện tượng tương tự nhưng không phải thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bring on: gây ra (đau đớn hoặc triệu chứng).

    • The cold weather brought on his meteortropism symptoms. (Thời tiết lạnh đã gây ra các triệu chứng meteortropism của ông ấy.)
  • Set off: kích hoạt (phản ứng).

    • Changes in air pressure can set off meteortropic responses. (Sự thay đổi áp suất không khí có thể kích hoạt các phản ứng meteortropic.)
Thành ngữ liên quan
  • Weather the storm: vượt qua khó khăn (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến meteortropism, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chịu đựng ảnh hưởng thời tiết).

    • He learned to weather the storm of his meteortropism by staying warm. (Anh ấy học cách vượt qua cơn bão meteortropism của mình bằng cách giữ ấm.)
  • Feel it in one's bones: cảm nhận trực giác hoặc triệu chứng cơ thể (thường liên quan đến thời tiết).

    • I can feel it in my bones that it's going to rain, a classic meteortropism. (Tôi có thể cảm nhận trong xương rằng trời sắp mưa, một hiện tượng meteortropism kinh điển.)