metformin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Metformin là một loại thuốc chống tiểu đường (tên thương mại là Glucophage) được kê đơn để điều trị bệnh tiểu đường loại II. Thuốc này hoạt động bằng cách giảm lượng đường do gan sản xuất và cải thiện độ nhạy insulin của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn metformin để kiểm soát lượng đường huyết của cô ấy.)
- (Metformin thường là loại thuốc đầu tay cho bệnh tiểu đường loại 2.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metformin therapy": liệu pháp metformin, quá trình điều trị bằng metformin.
- Metformin therapy can help reduce the risk of diabetes complications. (Liệu pháp metformin có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng tiểu đường.)
"Metformin-associated lactic acidosis": nhiễm toan lactic liên quan đến metformin, một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
- Patients with kidney problems are at higher risk for metformin-associated lactic acidosis. (Bệnh nhân có vấn đề về thận có nguy cơ cao hơn bị nhiễm toan lactic liên quan đến metformin.)
Biến thể và từ gần giống
- Metformin hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của metformin, thường được sử dụng trong các viên thuốc.
- The tablet contains 500 mg of metformin hydrochloride. (Viên thuốc chứa 500 mg metformin hydrochloride.)
Từ đồng nghĩa
- Glucophage: tên thương mại phổ biến của metformin.
- Biguanide: nhóm thuốc mà metformin thuộc về, một loại thuốc chống tiểu đường đường uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "metformin", vì đây là một danh từ chỉ thuốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "metformin", vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.