methacrylic acid

methacrylic acid

A chemist carefully measures methacrylic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit metacrylic: Một hợp chất hóa học hữu cơ công thức phân tử C₄H₆O₂ (CH₂=C(CH₃)COOH). Đây một axit không no, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, mùi hăng.
    • Nguyên liệu sản xuất nhựa chất dẻo: "methacrylic acid" được sử dụng chủ yếu làm monome (đơn phân) để sản xuất các loại nhựa chất dẻo, đặc biệt polyme metyl metacrylat (PMMA), còn gọi là thủy tinh hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (Axit metacrylic một thành phần quan trọng trong sản xuất thủy tinh acrylic.)
  • (Quá trình tổng hợp công nghiệp axit metacrylic liên quan đến quá trình oxy hóa isobutylen.)
  • (Do tính phản ứng cao, axit metacrylic thường được bảo quản cùng với chất ức chế để ngăn ngừa quá trình trùng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ester hóa (esterification): "methacrylic acid" tham gia phản ứng với rượu ( dụ metanol) để tạo thành các este metacrylat, như metyl metacrylat (MMA), monome quan trọng trong sản xuất nhựa.

    • The esterification of methacrylic acid with methanol yields methyl methacrylate. (Phản ứng este hóa axit metacrylic với metanol tạo ra metyl metacrylat.)
  • Trùng hợp (polymerization): "methacrylic acid" có thể tự trùng hợp hoặc đồng trùng hợp với các monome khác để tạo ra các polyme tính chất đặc biệt.

    • Methacrylic acid is used in copolymerization to improve the adhesion properties of coatings. (Axit metacrylic được sử dụng trong đồng trùng hợp để cải thiện tính kết dính của các lớp phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Methacrylate (danh từ): muối hoặc este của axit metacrylic.

    • Methyl methacrylate is a common methacrylate used in dentistry. (Metyl metacrylat một methacrylate phổ biến được sử dụng trong nha khoa.)
  • Polymethacrylic acid (danh từ): polyme của axit metacrylic, được dùng làm chất siêu hấp thụ hoặc chất ổn định.

    • Polymethacrylic acid is used in water treatment as a dispersant. (Ait polymetacrylic được sử dụng trong xử lý nước như một chất phân tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit 2-metylpropenoic: Tên thay thế theo danh pháp IUPAC, chỉ cùng một hợp chất.
  • Methacrylic acid anhydrous: Dạng khan của axit metacrylic (không chứa nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Polymerize into: trùng hợp thành (một chất cụ thể).

    • Methacrylic acid can polymerize into a transparent solid. (Axit metacrylic có thể trùng hợp thành một chất rắn trong suốt.)
  • React with: phản ứng với (một chất khác).

    • Methacrylic acid reacts with alcohols to form esters. (Axit metacrylic phản ứng với rượu để tạo thành este.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "methacrylic acid" do đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.