methanogen

methanogen

A scientist observes methanogens under a microscope in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan; một loại vi sinh vật thuộc nhóm vi khuẩn cổ (archaea) sống trong môi trường không oxy (kỵ khí) như đường ruột động vật, trầm tích, hoặc nước thải, khả năng sản xuất khí -tan (CH₄) như một sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất. Đây nguồn chính tạo ra khí tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan được tìm thấy trong hệ tiêu hóa của mối.)
  • (Nghiên cứu về vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan giúp các nhà khoa học hiểu về quá trình sản xuất khí sinh học.)
  • (Trong môi trường kỵ khí, vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methanogen metabolism": quá trình trao đổi chất của vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan, thường liên quan đến việc chuyển hóa carbon dioxide hydro thành -tan.
    • Methanogen metabolism is unique because it produces methane as a waste product. (Quá trình trao đổi chất của vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan độc đáo tạo ra -tan như một sản phẩm phụ.)
  • "Methanogen community": quần thể vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan trong một hệ sinh thái.
    • The methanogen community in the wetland soil contributes significantly to greenhouse gas emissions. (Quần thể vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan trong đất đầm lầy đóng góp đáng kể vào phát thải khí nhà kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Methanogenic (tính từ): thuộc về hoặc khả năng sản sinh -tan.
    • Methanogenic bacteria are essential for biogas production. (Vi khuẩn sản sinh -tan rất cần thiết cho sản xuất khí sinh học.)
  • Methanogenesis (danh từ): quá trình sản sinh -tan.
    • Methanogenesis occurs in anaerobic conditions through the activity of methanogens. (Quá trình sản sinh -tan xảy ra trong điều kiện kỵ khí nhờ hoạt động của vi khuẩn cổ sinh sản sinh -tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Archaea sinh -tan: một cách gọi khác, nhấn mạnh nhóm vi sinh vật này thuộc ngành vi khuẩn cổ.
  • Vi sinh vật sản xuất -tan: mô tả chức năng chính của chúng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành.