methenamine

methenamine

A doctor prescribes methenamine to treat a urinary tract infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Methenamine một hợp chất hóa học tác dụng kháng khuẩn, thường được sử dụng dưới dạng thuốc (với tên thương mại như Mandelamine hoặc Urex) để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu. hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde trong môi trường axit của nước tiểu, tiêu diệt vi khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed methenamine for my urinary tract infection. (Bác sĩ đã đơn methenamine cho bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu của tôi.)
    • Methenamine is often found in combination with other medications to prevent recurrent infections. (Methenamine thường được tìm thấy kết hợp với các loại thuốc khác để ngăn ngừa nhiễm trùng tái phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methenamine hippurate": một dạng muối của methenamine, được dùng phổ biến trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu.
    • Methenamine hippurate is effective against many gram-negative bacteria. (Methenamine hippurate hiệu quả chống lại nhiều vi khuẩn gram âm.)
  • "Methenamine silver stain": một kỹ thuật nhuộm trong y học để phát hiện nấm hoặc vi khuẩn.
    • The pathologist used methenamine silver stain to identify the fungal infection. (Nhà nghiên cứu bệnh học đã sử dụng nhuộm methenamine bạc để xác định nhiễm nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Methenamine mandelate (n): một dạng kết hợp của methenamine với acid mandelic, dùng làm thuốc kháng khuẩn đường tiết niệu.
    • Methenamine mandelate is available as a prescription drug. (Methenamine mandelate sẵn dưới dạng thuốc đơn.)
  • Hexamethylenetetramine (n): tên gọi hóa học khác của methenamine, thường dùng trong công nghiệp y học.
    • Hexamethylenetetramine is also used in the production of plastics. (Hexamethylenetetramine cũng được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexamine: tên gọi khác của methenamine trong hóa học.
    • Hexamine is a common ingredient in camping fuel tablets. (Hexamine một thành phần phổ biến trong viên nhiên liệu cắm trại.)
  • Urotropin: tên thương mại của methenamine.
    • Urotropin was once widely used as a urinary antiseptic. (Urotropin từng được sử dụng rộng rãi như một chất sát khuẩn đường tiết niệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến methenamine.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến methenamine.