methionine
Định nghĩa
Danh từ: methionine là một axit amin tinh thể có chứa lưu huỳnh, được tìm thấy trong hầu hết các protein và rất cần thiết cho dinh dưỡng của con người và động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Methionine là một axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất.)
- (Thực phẩm giàu methionine bao gồm trứng, cá và hạt mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Methionine cycle": chu trình methionine, một quá trình chuyển hóa quan trọng trong cơ thể liên quan đến việc tái tạo methionine và sản xuất các hợp chất như S-adenosylmethionine (SAMe).
- The methionine cycle plays a key role in methylation reactions. (Chu trình methionine đóng vai trò chính trong các phản ứng methyl hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Methionyl (tính từ): liên quan đến methionine hoặc nhóm methionyl trong hóa học.
- The methionyl group is a common component in peptide chains. (Nhóm methionyl là thành phần phổ biến trong các chuỗi peptide.)
Từ đồng nghĩa
- Axit amin thiết yếu: methionine thuộc nhóm này vì cơ thể không tự tổng hợp được.
- L-methionine: dạng đồng phân quang học phổ biến nhất của methionine trong tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
- Methionine restriction: hạn chế methionine, một phương pháp ăn kiêng nhằm giảm lượng methionine để kéo dài tuổi thọ hoặc hỗ trợ điều trị ung thư.
- Methionine restriction has been studied for its potential anti-aging effects. (Hạn chế methionine đã được nghiên cứu vì tác dụng chống lão hóa tiềm năng của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến methionine trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.