methocarbamol

methocarbamol

A doctor prescribes methocarbamol to a patient with a back spasm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc giãn : "methocarbamol" một loại thuốc giãn xương, thường được sử dụng để điều trị các cơn co thắt bắp (spasms) đau liên quan đến căng hoặc chấn thương. Thuốc này hoạt động bằng cách làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương, giúp bắp thư giãn giảm đau. Tên thương mại phổ biến Robaxin.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed methocarbamol to relieve my back muscle spasms. (Bác sĩ đã đơn methocarbamol để giảm các cơn co thắt lưng của tôi.)
    • Methocarbamol is often used in combination with rest and physical therapy. (Methocarbamol thường được sử dụng kết hợp với nghỉ ngơi vật trị liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take methocarbamol orally": uống methocarbamol qua đường miệng.
    • Patients are advised to take methocarbamol orally with or without food. (Bệnh nhân được khuyên uống methocarbamol qua đường miệng cùng hoặc không cùng thức ăn.)
  • "methocarbamol injection": tiêm methocarbamol (dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp).
    • In severe cases, a methocarbamol injection may be administered in a hospital setting. (Trong các trường hợp nghiêm trọng, có thể tiêm methocarbamol tại bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Robaxin (danh từ riêng): tên thương mại của methocarbamol.
    • Robaxin is a brand name for methocarbamol. (Robaxin tên thương mại của methocarbamol.)
  • Methocarbamol hydrochloride (danh từ): dạng muối hydrochloride của methocarbamol, thường được sử dụng trong dược phẩm.
    • The active ingredient is methocarbamol hydrochloride. (Thành phần hoạt chất methocarbamol hydrochloride.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle relaxant: thuốc giãn (thuật ngữ chung cho nhóm thuốc này).
    • Methocarbamol is a type of muscle relaxant. (Methocarbamol một loại thuốc giãn .)
  • Antispasmodic: thuốc chống co thắt (dùng để giảm co thắt ).
    • Doctors may prescribe an antispasmodic like methocarbamol for muscle spasms. (Bác sĩ có thể đơn thuốc chống co thắt như methocarbamol cho các cơn co thắt .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này đây tên thuốc chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.