method of choice
Định nghĩa
Danh từ: - Phương pháp được ưa chuộng nhất: "method of choice" chỉ phương pháp hoặc cách thức được coi là tốt nhất, hiệu quả nhất để đạt được một kết quả mong muốn trong một tình huống cụ thể. Đây là lựa chọn hàng đầu dựa trên các tiêu chí như độ tin cậy, hiệu suất, hoặc sự phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Để điều trị nhiễm trùng này, kháng sinh là phương pháp được ưa chuộng nhất.)
- (Trong phẫu thuật cấp cứu, nội soi thường là phương pháp được ưa chuộng nhất vì tính chất xâm lấn tối thiểu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"X is the method of choice for Y": X là phương pháp được ưa chuộng nhất cho Y.
- Vaccination is the method of choice for preventing many infectious diseases. (Tiêm chủng là phương pháp được ưa chuộng nhất để ngăn ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm.)
"to become the method of choice": trở thành phương pháp được ưa chuộng nhất.
- Digital photography has become the method of choice for most amateur photographers. (Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã trở thành phương pháp được ưa chuộng nhất đối với hầu hết các nhiếp ảnh gia nghiệp dư.)
Biến thể và từ gần giống
- Method (danh từ): phương pháp, cách thức.
- This is a reliable method for solving the problem. (Đây là một phương pháp đáng tin cậy để giải quyết vấn đề.)
- Choice (danh từ): sự lựa chọn.
- She made a good choice by taking that course. (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn tốt khi tham gia khóa học đó.)
Từ đồng nghĩa
- Preferred method: phương pháp được ưa thích.
- Walking is the preferred method of exercise for many older adults. (Đi bộ là phương pháp tập thể dục được ưa thích đối với nhiều người lớn tuổi.)
- Best approach: cách tiếp cận tốt nhất.
- This is the best approach to learning a new language. (Đây là cách tiếp cận tốt nhất để học một ngôn ngữ mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- The way to go: cách tốt nhất để làm gì đó.
- For quick results, this software is the way to go. (Để có kết quả nhanh chóng, phần mềm này là cách tốt nhất.)