method of fluxions

method of fluxions

A student studies the method of fluxions in a mathematics textbook.

Định nghĩa

Danh từ: "method of fluxions" thuật ngữ do Isaac Newton đặt ra để chỉ phép tính vi phân, một nhánh của giải tích toán học. nghiên cứu sự biến thiên của một hàm số theo sự thay đổi của biến số độc lập thông qua các khái niệm đạo hàm vi phân.

dụ sử dụng
  • (Newton đã phát triển phương pháp fluxions để giải các bài toán trong vật toán học.)
  • (Phương pháp fluxions được coi tiền thân của phép tính vi phân hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluxion" (danh từ): trong ngữ cảnh của Newton, "fluxion" chỉ đạo hàm, tức tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng (gọi là "fluent").
    • The fluxion of a fluent is analogous to the derivative of a function. (Fluxion của một fluent tương tự như đạo hàm của một hàm số.)
Biến thể từ gần giống
  • Fluxion (danh từ): đạo hàm, tốc độ thay đổi.
  • Fluent (danh từ): đại lượng thay đổi liên tục, tương ứng với hàm số trong giải tích hiện đại.
  • Calculus (danh từ): giải tích, thuật ngữ tổng quát hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Differential calculus: phép tính vi phân.
  • Infinitesimal calculus: phép tínhcùng (thuật ngữ lịch sử khác).
Các cụm từ liên quan
  • "to use the method of fluxions": sử dụng phương pháp fluxions.
    • Mathematicians in the 17th century used the method of fluxions to study motion. (Các nhà toán học thế kỷ 17 đã sử dụng phương pháp fluxions để nghiên cứu chuyển động.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến; đây thuật ngữ kỹ thuật lịch sử.