methodically

methodically

She organized the books methodically on the shelf.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách phương pháp, một cách hệ thống trật tự, tuân theo một kế hoạch hoặc quy trình cụ thể. "Methodically" miêu tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận, tổ chức, không vội vàng hay ngẫu hứng.

dụ sử dụng
  • ( ấy sắp xếp tủ sách của mình một cách phương pháp theo thể loại tác giả.)
  • (Thám tử đã kiểm tra từng mảnh bằng chứng tại hiện trường vụ án một cách phương pháp.)
  • (Anh ấy lên kế hoạch cho lịch trình hàng ngày của mình một cách phương pháp để tối đa hóa năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work methodically": làm việc một cách hệ thống, thường được dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc quản lý.
    • The engineer methodically tested each component of the machine. (Kỹ sư đã kiểm tra từng bộ phận của cỗ máy một cách phương pháp.)
  • "to approach something methodically": tiếp cận một vấn đề một cách trật tự kế hoạch.
    • To solve this complex problem, you need to approach it methodically. (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, bạn cần tiếp cận một cách phương pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Methodical (tính từ): phương pháp, hệ thống.
    • She is a very methodical person, always making lists and plans. ( ấy một người rất phương pháp, luôn lập danh sách kế hoạch.)
  • Method (danh từ): phương pháp, cách thức.
    • His teaching method is very effective. (Phương pháp giảng dạy của anh ấy rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Systematically: một cách hệ thống.
    • The data was systematically collected and analyzed. (Dữ liệu được thu thập phân tích một cách hệ thống.)
  • Orderly: một cách trật tự, ngăn nắp.
    • She arranged the files orderly on the desk. ( ấy sắp xếp các tập tin một cách trật tự trên bàn.)
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.
    • He meticulously checked every calculation. (Anh ấy kiểm tra từng phép tính một cách tỉ mỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Step by step": từng bước một, một cách phương pháp.
    • We need to solve this problem step by step. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này từng bước một.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Go about something methodically": tiến hành một việc đó một cách phương pháp.
    • He went about his research methodically, taking notes on every detail. (Anh ấy tiến hành nghiên cứu của mình một cách phương pháp, ghi chép lại từng chi tiết.)