methodist denomination
Định nghĩa
Danh từ: Giáo phái Giám Lý (Methodist denomination) dùng để chỉ một nhóm các giáo đoàn (hội thánh) thuộc hệ phái Giám Lý. Đây là một nhánh trong Kitô giáo Kháng Cách, được thành lập dựa trên giáo lý của John Wesley vào thế kỷ 18. Cụm từ này nhấn mạnh tính tổ chức và sự phân nhóm trong cùng một truyền thống tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo phái Giám Lý có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào công bằng xã hội và đức tin cá nhân.)
- (Cô ấy được nuôi dưỡng trong giáo phái Giám Lý nhưng sau đó gia nhập một nhà thờ khác.)
- (Giáo phái Giám Lý tại Hoa Kỳ đã chia thành nhiều nhánh do những khác biệt về thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to a methodist denomination": thuộc về một giáo phái Giám Lý cụ thể.
- Many congregations belong to the United Methodist denomination. (Nhiều giáo đoàn thuộc về giáo phái Giám Lý Thống Nhất.)
"to be part of the methodist denomination": là một phần của giáo phái Giám Lý.
- The church is part of the African Methodist Episcopal denomination. (Nhà thờ này là một phần của giáo phái Giám Lý Giám Mục Phi Châu.)
Biến thể và từ gần giống
- Methodist (danh từ/ tính từ): tín đồ Giám Lý hoặc thuộc về Giám Lý.
- He is a devout Methodist. (Ông ấy là một tín đồ Giám Lý sùng đạo.)
- Methodism (danh từ): phong trào/giáo lý Giám Lý.
- Methodism began in England in the 18th century. (Phong trào Giám Lý bắt đầu ở Anh vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Methodist church: nhà thờ Giám Lý (thường dùng để chỉ tổ chức hoặc cộng đồng cụ thể).
- Methodist communion: cộng đồng Giám Lý (nhấn mạnh tính hiệp thông giữa các giáo đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "methodist denomination".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "methodist denomination".