methodists
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: (Chỉ một nhóm người) Tín đồ Giám Lý – thành viên của một nhánh đạo Tin Lành, được thành lập dựa trên các nguyên tắc của John Wesley và Charles Wesley vào thế kỷ 18. Từ này thường dùng để chỉ những người theo giáo phái này.
Ví dụ sử dụng
- (Các tín đồ Giám Lý tin vào đức tin cá nhân và công bằng xã hội.)
- (Nhiều tín đồ Giám Lý đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Methodist Church": Nhà thờ Giám Lý – tổ chức tôn giáo của giáo phái này.
- The Methodist Church has a strong presence in the United States. (Nhà thờ Giám Lý có sự hiện diện mạnh mẽ tại Hoa Kỳ.)
"Methodist doctrine": Giáo lý Giám Lý – hệ thống tín ngưỡng của giáo phái.
- Methodist doctrine emphasizes grace and free will. (Giáo lý Giám Lý nhấn mạnh ân sủng và ý chí tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Methodist (danh từ số ít): một tín đồ Giám Lý.
- He is a devoted Methodist. (Anh ấy là một tín đồ Giám Lý sùng đạo.)
Methodism (danh từ): phong trào Giám Lý – hệ thống tín ngưỡng và thực hành của giáo phái này.
- Methodism spread rapidly in the 19th century. (Phong trào Giám Lý lan rộng nhanh chóng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Wesleyan: thuộc về John Wesley hoặc giáo phái của ông (thường dùng thay thế cho "Methodist").
- The Wesleyan tradition emphasizes holiness. (Truyền thống Wesleyan nhấn mạnh sự thánh thiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)