methuselah
A wise Methuselah sits beneath an ancient olive tree, stroking his long white beard.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rất già: "Methuselah" dùng để chỉ một người đàn ông sống rất thọ, già nua. Nghĩa này thường được dùng như một cách ví von hoặc so sánh.
- Nhân vật trong Kinh Thánh: "Methuselah" là một tộc trưởng trong Cựu Ước (ông nội của Nô-ê), người được cho là đã sống 969 năm. Đây là nguồn gốc của nghĩa bóng trên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bóng):
- My great-grandfather is a real methuselah; he just turned 100. (Ông cố của tôi là một người già thực sự; ông ấy vừa bước sang tuổi 100.)
- Don't call him a methuselah; it's disrespectful. (Đừng gọi ông ấy là một người già; điều đó thật thiếu tôn trọng.)
Danh từ (nghĩa Kinh Thánh):
- According to the Bible, Methuselah lived 969 years. (Theo Kinh Thánh, Methuselah đã sống 969 năm.)
- The story of Methuselah is found in the Book of Genesis. (Câu chuyện về Methuselah được tìm thấy trong Sách Sáng Thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as old as Methuselah": rất già, cổ xưa (thành ngữ so sánh).
- This building is as old as Methuselah. (Tòa nhà này cổ xưa như Methuselah.)
"to be a Methuselah": được dùng trong văn nói để chỉ ai đó sống quá lâu hoặc có tuổi thọ phi thường.
- After living through three wars, he felt like a Methuselah. (Sau khi sống qua ba cuộc chiến, ông ấy cảm thấy mình như một Methuselah.)
Biến thể và từ gần giống
Methuselah-like (tính từ): giống như Methuselah, chỉ sự già nua hoặc sống lâu.
- His methuselah-like patience amazed everyone. (Sự kiên nhẫn giống như Methuselah của ông ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Methuselah (cũng có thể viết thường: "methuselah"): trong sinh học, đôi khi dùng để chỉ các sinh vật sống rất lâu (ví dụ: cây Methuselah là một cây thông bristlecone cổ thụ).
Từ đồng nghĩa
- Old man: ông già (thân mật, không trang trọng).
- Elder: người lớn tuổi, bậc trưởng lão (trang trọng hơn).
- Long-liver: người sống thọ (ít phổ biến, thường dùng trong văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Methuselah" vì đây là danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to live" để diễn tả tuổi thọ.)
- He lived like a Methuselah, reaching 110. (Ông ấy sống như một Methuselah, đạt tới 110 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as Methuselah": rất già, cổ xưa (đã giải thích ở trên).
- "the age of Methuselah": tuổi thọ cao bất thường.
- She has the age of Methuselah, but still acts young. (Cô ấy có tuổi thọ của Methuselah, nhưng vẫn hành xử trẻ trung.)