methyl alcohol
Định nghĩa
Danh từ: - Methyl alcohol (cồn metylic) là một loại rượu đơn giản nhất, là chất lỏng nhẹ, dễ bay hơi, dễ cháy, và cực kỳ độc hại. Nó được sử dụng làm chất chống đông, dung môi, nhiên liệu, và làm chất biến tính cho rượu etylic (ethanol).
Ví dụ sử dụng
- (Methyl alcohol thường được dùng làm dung môi trong các quy trình công nghiệp.)
- (Uống phải methyl alcohol có thể gây mù lòa hoặc tử vong.)
- (Nhiên liệu cho một số xe đua có chứa methyl alcohol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Methyl alcohol poisoning": ngộ độc cồn metylic, thường xảy ra khi uống nhầm rượu giả.
- Treatment for methyl alcohol poisoning involves administering ethanol to block its metabolism. (Điều trị ngộ độc methyl alcohol bao gồm việc cho uống ethanol để ngăn chặn quá trình chuyển hóa của nó.)
- "Denatured alcohol": rượu biến tính, thường chứa methyl alcohol để tránh uống.
- Denatured alcohol is made by adding methyl alcohol to ethanol. (Rượu biến tính được tạo ra bằng cách thêm methyl alcohol vào ethanol.)
Biến thể và từ gần giống
- Methanol (danh từ): tên gọi hóa học khác của methyl alcohol.
- Methanol is the simplest alcohol, with the chemical formula CH₃OH. (Methanol là loại rượu đơn giản nhất, có công thức hóa học CH₃OH.)
- Wood alcohol (danh từ): tên gọi thông thường khác của methyl alcohol, vì nó từng được sản xuất từ gỗ.
- Wood alcohol was historically produced by heating wood in the absence of air. (Wood alcohol trước đây được sản xuất bằng cách đun nóng gỗ trong môi trường thiếu không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Methanol: tên gọi hóa học chính thức.
- Wood alcohol: tên gọi dân gian, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "methyl alcohol".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "methyl alcohol".