methyl bromide

methyl bromide

A scientist carefully handles a sealed container of methyl bromide in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Metyl bromua: "methyl bromide" một loại khí hoặc chất lỏng độc hại, công thức hóa học CH3Br, được sử dụng để xông hơi khử trùng nhằm tiêu diệt các loài gặm nhấm, giun các sinh vật gây hại khác.
dụ sử dụng
  • (Metyl bromua đã được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để tiêu diệt sâu bệnh trong đất các sản phẩm dự trữ.)
  • (Việc sử dụng metyl bromua bị hạn chế do tác động hại của đến tầng ozon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fumigate with methyl bromide": xông hơi khử trùng bằng metyl bromua.

    • The warehouse was fumigated with methyl bromide to eliminate insect infestations. (Kho hàng đã được xông hơi khử trùng bằng metyl bromua để loại bỏ sự xâm nhập của côn trùng.)
  • "methyl bromide phase-out": quá trình loại bỏ dần metyl bromua.

    • The methyl bromide phase-out is part of the Montreal Protocol to protect the ozone layer. (Quá trình loại bỏ dần metyl bromua một phần của Nghị định thư Montreal để bảo vệ tầng ozon.)
Biến thể từ gần giống
  • Bromomethane (danh từ): tên gọi hóa học khác của metyl bromua.

    • Bromomethane is another name for methyl bromide. (Bromomethane một tên gọi khác của metyl bromua.)
  • Fumigant (danh từ): chất xông hơi khử trùng.

    • Methyl bromide is a powerful fumigant. (Metyl bromua một chất xông hơi khử trùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Methyl bromide: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "metyl bromua" hoặc "bromometan".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "methyl bromide" đây một danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "methyl bromide" đây thuật ngữ kỹ thuật.