methyl group
Định nghĩa
Danh từ: Nhóm methyl là một gốc hóa trị một (univalent radical) có công thức hóa học là CH₃-, có nguồn gốc từ khí methane (CH₄) khi mất đi một nguyên tử hydro.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm methyl được gắn vào vòng benzen trong hợp chất này.)
- (Việc thêm một nhóm methyl vào phân tử làm thay đổi tính chất hóa học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"methyl group transfer": sự chuyển nhóm methyl, một phản ứng quan trọng trong sinh hóa học, đặc biệt trong quá trình methyl hóa DNA.
- Methyl group transfer is essential for gene regulation. (Sự chuyển nhóm methyl rất cần thiết cho việc điều hòa gen.)
"methyl group substitution": sự thay thế nhóm methyl, một phản ứng trong hóa hữu cơ.
- The methyl group substitution occurs at the carbon atom. (Sự thay thế nhóm methyl xảy ra tại nguyên tử carbon.)
Biến thể và từ gần giống
Methyl (danh từ): dạng rút gọn của "methyl group", thường dùng trong tên gọi hợp chất (ví dụ: methyl alcohol).
- Methyl alcohol is toxic to humans. (Cồn methyl rất độc hại cho con người.)
Methylene (danh từ): nhóm CH₂, khác với methyl (CH₃).
- Methylene blue is a common dye. (Xanh methylen là một loại thuốc nhuộm phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Gốc methyl: thuật ngữ đồng nghĩa trong hóa học hữu cơ.
- Nhóm -CH₃: ký hiệu hóa học tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì "methyl group" là thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.