methyl radical

Định nghĩa

Danh từ: Methyl radical (gốc methyl) một gốc hóa trị một (univalent radical) công thức hóa học CH₃-, được tạo ra từ khí metan (methane). Gốc này một electron tự do, làm cho rất hoạt động thường xuất hiện trong các phản ứng hóa học hữu cơ, đặc biệt trong quá trình cháy quang hóa.

dụ sử dụng
  • (Gốc methyl một loại chất rất hoạt động trong hóa học hữu cơ.)
  • (Trong quá trình cháy, các gốc methyl có thể kết hợp để tạo thành etan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phản ứng gốc tự do: Methyl radical thường tham gia vào các phản ứng dây chuyền, như trong quá trình cracking dầu mỏ hoặc tổng hợp polymer.

    • Methyl radicals initiate the polymerization of ethylene. (Các gốc methyl khởi đầu quá trình polymer hóa etylen.)
  • Trong hóa học khí quyển: Methyl radical đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành ozone các chất ô nhiễm khác.

    • Atmospheric methyl radicals react with oxygen to form formaldehyde. (Các gốc methyl trong khí quyển phản ứng với oxy để tạo thành formaldehyde.)
Biến thể từ gần giống
  • Methyl (danh từ): nhóm methyl (CH₃-), thường dùng để chỉ nhóm chức năng trong các hợp chất hữu cơ.

    • Methanol contains a methyl group. (Metanol chứa một nhóm methyl.)
  • Methylene radical (danh từ): gốc methylen (CH₂), một gốc hóa trị hai.

    • Methylene radical is less stable than methyl radical. (Gốc methylen kém bền hơn gốc methyl.)
Từ đồng nghĩa
  • Methyl group: nhóm methyl (thường dùng trong ngữ cảnh nhóm chức năng, không phải gốc tự do).
  • CH₃ radical: gốc CH₃ (cách gọi dựa trên công thức hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "methyl radical" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn cảnh khoa học, có thể dùng các động từ như: - Form a methyl radical: hình thành một gốc methyl. - The reaction forms a methyl radical as an intermediate. (Phản ứng hình thành một gốc methyl làm chất trung gian.)

  • React with a methyl radical: phản ứng với một gốc methyl.
    • The compound reacts readily with methyl radicals. (Hợp chất này phản ứng dễ dàng với các gốc methyl.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "methyl radical" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong hóa học, có thể gặp cụm từ: - Radical scavenger: chất dập tắt gốc tự do. - Antioxidants act as radical scavengers to neutralize methyl radicals. (Chất chống oxy hóa hoạt động như chất dập tắt gốc tự do để trung hòa các gốc methyl.)

methyl radical
A chemist draws the structure of a methyl radical on a whiteboard.