methylbenzene

methylbenzene

A chemist carefully pours methylbenzene into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Methylbenzene một hợp chất hóa học hữu cơ, công thức hóa học C₇H₈ (C₆H₅CH₃). Đây một chất lỏng không màu, dễ cháy, được chiết xuất từ dầu mỏ hoặc nhựa than đá. thường được sử dụng làm dung môi cho nhựa cây (gums) sơn mài (lacquers), cũng như trong các loại nhiên liệu chỉ số octan cao.

dụ sử dụng
  • (Methylbenzene thường được sử dụng làm dung môi trong sản xuất sơn vecni.)
  • (Quy trình công nghiệp yêu cầu methylbenzene tinh khiết để đảm bảo kết quả chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methylbenzene as a solvent": methylbenzene được dùng làm dung môi.

    • In laboratories, methylbenzene is often employed to dissolve various organic compounds. (Trong phòng thí nghiệm, methylbenzene thường được dùng để hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.)
  • "Methylbenzene in fuels": methylbenzene trong nhiên liệu.

    • The addition of methylbenzene to gasoline improves its octane rating. (Việc thêm methylbenzene vào xăng giúp cải thiện chỉ số octan của .)
Biến thể từ gần giống
  • Toluene (danh từ): tên thông thường của methylbenzene.
    • Toluene is another name for methylbenzene. (Toluene một tên gọi khác của methylbenzene.)
  • Benzene (danh từ): một hợp chất liên quan, nhưng không nhóm methyl.
    • Benzene is a simpler aromatic hydrocarbon compared to methylbenzene. (Benzene một hydrocarbon thơm đơn giản hơn so với methylbenzene.)
Từ đồng nghĩa
  • Toluene: tên gọi phổ biến nhất trong công nghiệp hóa học.
  • Methylbenzol: một tên gọi khác ít dùng hơn, nhưng vẫn được chấp nhận.
Các cụm từ liên quan
  • Methylbenzene derivative: dẫn xuất của methylbenzene.
    • Many methylbenzene derivatives are used in the pharmaceutical industry. (Nhiều dẫn xuất của methylbenzene được sử dụng trong ngành dược phẩm.)
  • Methylbenzene exposure: sự tiếp xúc với methylbenzene.
    • Prolonged methylbenzene exposure can be harmful to human health. (Tiếp xúc lâu dài với methylbenzene có thể gây hại cho sức khỏe con người.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến methylbenzene, đây một thuật ngữ kỹ thuật trong hóa học.