methyldopa
Định nghĩa
Danh từ: - Methyldopa là một loại thuốc hạ huyết áp (tên thương mại là Aldomet) được sử dụng trong điều trị cao huyết áp. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn mạch máu, giúp máu lưu thông dễ dàng hơn và giảm áp lực lên thành động mạch.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed methyldopa for the patient with high blood pressure.)
- (Methyldopa is often used for pregnant women with hypertension because it is safer than other drugs.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điều trị bằng methyldopa": chỉ quá trình sử dụng thuốc này để kiểm soát huyết áp.
- Điều trị bằng methyldopa cần được theo dõi chặt chẽ để tránh tác dụng phụ. (Treatment with methyldopa requires close monitoring to avoid side effects.)
"Liều lượng methyldopa": lượng thuốc được kê đơn.
- Liều lượng methyldopa thường được điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân. (The dosage of methyldopa is usually adjusted based on the patient's response.)
Biến thể và từ gần giống
- Methyldopa (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng có thể thấy trong các dạng bào chế như viên nén hoặc dung dịch tiêm.
- Aldomet (danh từ riêng): tên thương mại của methyldopa.
- Aldomet là một trong những nhãn hiệu phổ biến của methyldopa. (Aldomet is one of the common brand names of methyldopa.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc hạ huyết áp: một nhóm thuốc dùng để giảm huyết áp, trong đó methyldopa là một thành viên.
- Chất ức chế thần kinh trung ương: methyldopa hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh trung ương để giảm huyết áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan