methylenedioxymethamphetamine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Methylenedioxymethamphetamine (viết tắt MDMA) một loại thuốc kích thích tổng hợp, cấu trúc hóa học tương tự mescaline amphetamine. Chất này được sử dụng bất hợp pháp tác dụng gây hưng phấn ảo giác. Trước đây, từng được dùng trong tâm lý trị liệu, nhưng từ năm 1985, đã bị tuyên bố bất hợp pháp tại Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (MDMA thường được sử dụng tại các bữa tiệc giúp người tham dự giữ được sự tỉnh táo hoạt động trong thời gian dài.)
  • (Việc phân phối bất hợp pháp methylenedioxymethamphetamine một tội nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be high on methylenedioxymethamphetamine": đang bị ảnh hưởng bởi chất này.

    • He was arrested while being high on methylenedioxymethamphetamine. (Anh ta bị bắt khi đang bị ảnh hưởng bởi methylenedioxymethamphetamine.)
  • "methylenedioxymethamphetamine abuse": lạm dụng chất này.

    • Methylenedioxymethamphetamine abuse can lead to severe health problems. (Lạm dụng methylenedioxymethamphetamine có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • MDMA: viết tắt phổ biến của methylenedioxymethamphetamine.

    • MDMA is also known as ecstasy in street slang. (MDMA còn được gọi là ecstasy trong tiếng lóng đường phố.)
  • Ecstasy: tên gọi đường phố của methylenedioxymethamphetamine.

    • Ecstasy pills often contain other dangerous substances. (Viên ecstasy thường chứa các chất nguy hiểm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulant: chất kích thích.
  • Hallucinogen: chất gây ảo giác.
  • Party drug: thuốc tiệc tùng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take methylenedioxymethamphetamine: sử dụng chất này.

    • He was caught taking methylenedioxymethamphetamine at the festival. (Anh ta bị bắt quả tang sử dụng methylenedioxymethamphetamine tại lễ hội.)
  • Abuse methylenedioxymethamphetamine: lạm dụng chất này.

    • Many young people abuse methylenedioxymethamphetamine without knowing the risks. (Nhiều người trẻ lạm dụng methylenedioxymethamphetamine không biết các rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rolling on ecstasy": cụm từ lóng chỉ trạng thái hưng phấn khi dùng MDMA.

    • The club was full of people rolling on ecstasy. (Câu lạc bộ đầy những người đang hưng phấn ecstasy.)
  • "Molly": tên gọi lóng khác của MDMA dạng tinh khiết.

    • He bought some molly from a dealer. (Anh ta mua một ít molly từ một kẻ buôn bán.)