methyltestosterone

methyltestosterone

A doctor prescribes methyltestosterone to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: methyltestosterone một hợp chất nội tiết tố nam (androgen) tổng hợp, được sử dụng trong các loại thuốc để điều trị tình trạng thiếu hụt testosterone, ung thư phụ nữ, kích thích tăng trưởng cũng như tăng cân.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liệu pháp methyltestosterone": chỉ việc sử dụng hợp chất này trong điều trị y tế.
    • Liệu pháp methyltestosterone cần được giám sát chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
  • "Tác dụng phụ của methyltestosterone": các phản ứng không mong muốn khi dùng thuốc.
    • Tác dụng phụ của methyltestosterone có thể bao gồm rối loạn chức năng gan thay đổi tâm trạng.
Biến thể từ gần giống
  • Testosterone: nội tiết tố nam tự nhiên, cơ sở của methyltestosterone.
    • Testosterone hormone chínhnam giới, trong khi methyltestosterone dẫn xuất tổng hợp của .
  • Androgen: nhóm hormone sinh dục nam, bao gồm testosterone methyltestosterone.
    • Androgen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển bắp đặc điểm sinh dục nam.
Từ đồng nghĩa
  • Hormone tổng hợp: chỉ các chất nội tiết được sản xuất nhân tạo.
    • Methyltestosterone một hormone tổng hợp thuộc nhóm androgen.
  • Chất đồng hóa: hợp chất kích thích tăng trưởng .
    • Methyltestosterone tác dụng đồng hóa, giúp tăng khối lượng xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng methyltestosterone: sử dụng hợp chất này trong điều trị.
    • Bệnh nhân được khuyến cáo dùng methyltestosterone theo đúng chỉ định của bác sĩ.
  • đơn methyltestosterone: bác sĩ viết đơn thuốc chứa hợp chất này.
    • Bác sĩ đơn methyltestosterone cho bệnh nhân bị thiếu hụt testosterone.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến): methyltestosterone thuật ngữ y học, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.
    • Do tính chuyên môn cao, methyltestosterone thường chỉ được đề cập trong ngữ cảnh y tế hoặc dược .