meticulously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ, với sự chú ý cao độ đến độ chính xác và hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kiểm tra một cách tỉ mỉ từng con số trong báo cáo.)
- (Người họa sĩ đã vẽ một cách tỉ mỉ từng cánh hoa.)
- (Anh ấy đã lên kế hoạch một cách tỉ mỉ mọi khía cạnh của chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "meticulously crafted": được chế tác một cách tỉ mỉ.
- The jewelry was meticulously crafted by hand. (Trang sức được chế tác một cách tỉ mỉ bằng tay.)
- "meticulously organized": được sắp xếp một cách tỉ mỉ.
- Her desk is always meticulously organized. (Bàn làm việc của cô ấy luôn được sắp xếp một cách tỉ mỉ.)
- "meticulously documented": được ghi chép một cách tỉ mỉ.
- The experiment was meticulously documented for future reference. (Thí nghiệm đã được ghi chép một cách tỉ mỉ để tham khảo sau này.)
Biến thể và từ gần giống
- Meticulous (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận.
- He is a meticulous craftsman. (Anh ấy là một người thợ thủ công tỉ mỉ.)
- Meticulousness (danh từ): sự tỉ mỉ, tính cẩn thận.
- Her meticulousness ensures no errors in the work. (Sự tỉ mỉ của cô ấy đảm bảo không có lỗi trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Carefully: một cách cẩn thận.
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng.
- Precisely: một cách chính xác.
- Scrupulously: một cách cẩn trọng, có nguyên tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "meticulously".)
Thành ngữ liên quan
- Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
- They left no stone unturned in their meticulous search. (Họ không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào trong cuộc tìm kiếm tỉ mỉ của mình.)