meticulousness

meticulousness

A scientist arranges her lab equipment with meticulousness.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tỉ mỉ, sự cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ: "meticulousness" chỉ tính chất hoặc hành động chú ý một cách kỹ lưỡng, chính xác cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ nhất, thường trong công việc hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự chính xác cao.

dụ sử dụng
  • (Sự tỉ mỉ của ấy trong việc kiểm tra dữ liệu đã đảm bảo không lỗi nào xảy ra.)
  • (Sự cẩn thận đến từng chi tiết của người nghệ sĩ thể hiện trong từng nét cọ của bức tranh.)
  • (Sự tỉ mỉ về ngữ pháp của anh ấy đã khiến anh trở thành một biên tập viên xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with meticulousness": với sự tỉ mỉ.

    • He approached the project with meticulousness, double-checking every figure. (Anh ấy tiếp cận dự án với sự tỉ mỉ, kiểm tra lại từng con số.)
  • "meticulousness in [lĩnh vực]": sự tỉ mỉ trong một lĩnh vực cụ thể.

    • Meticulousness in research is crucial for scientific breakthroughs. (Sự tỉ mỉ trong nghiên cứu rất quan trọng cho những đột phá khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Meticulous (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận.

    • She is a meticulous worker who never misses a detail. ( ấy một người làm việc tỉ mỉ, không bao giờ bỏ sót chi tiết nào.)
  • Meticulously (trạng từ): một cách tỉ mỉ.

    • He meticulously organized the files. (Anh ấy sắp xếp các tập tin một cách tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughness: sự thấu đáo, kỹ lưỡng.
    • The thoroughness of the investigation impressed everyone. (Sự thấu đáo của cuộc điều tra đã gây ấn tượng với mọi người.)
  • Precision: sự chính xác.
    • The precision of her work is unmatched. (Sự chính xác trong công việc của ấy không ai sánh kịp.)
  • Carefulness: sự cẩn thận.
    • Carefulness is required when handling fragile items. (Sự cẩn thận cần thiết khi xử lý các vật dễ vỡ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "meticulousness" đây danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
    • The detective left no stone unturned in his search for clues, showing great meticulousness. (Thám tử không bỏ sót bất kỳ manh mối nào trong cuộc tìm kiếm, thể hiện sự tỉ mỉ lớn.)