metrazol shock treatment
Danh từ: Phương pháp sốc metrazol – một phương pháp điều trị y khoa bằng cách sử dụng một lượng đủ lớn Metrazol (một loại thuốc kích thích thần kinh) để gây ra co giật và hôn mê ở bệnh nhân. Phương pháp này từng được dùng trong tâm thần học, đặc biệt là để điều trị các rối loạn tâm thần nặng như trầm cảm hoặc tâm thần phân liệt, nhưng hiện nay đã lỗi thời và ít được sử dụng do có nhiều rủi ro.
- (Bệnh nhân đã trải qua phương pháp sốc metrazol như một biện pháp cuối cùng cho chứng trầm cảm nặng.)
- (Phương pháp sốc metrazol gây tranh cãi vì các tác dụng phụ dữ dội của nó.)
"to administer metrazol shock treatment": thực hiện phương pháp sốc metrazol.
- Doctors in the mid-20th century often administered metrazol shock treatment to psychotic patients. (Các bác sĩ vào giữa thế kỷ 20 thường thực hiện phương pháp sốc metrazol cho bệnh nhân loạn thần.)
"to undergo metrazol shock treatment": trải qua phương pháp sốc metrazol.
- He underwent metrazol shock treatment multiple times before the therapy was discontinued. (Anh ấy đã trải qua phương pháp sốc metrazol nhiều lần trước khi liệu pháp bị ngừng.)
Metrazol (danh từ riêng): tên thương mại của một loại thuốc kích thích thần kinh (pentylenetetrazol), dùng để gây co giật.
- Metrazol was once a common drug in psychiatric treatments. (Metrazol từng là một loại thuốc phổ biến trong các phương pháp điều trị tâm thần.)
Shock treatment (danh từ): phương pháp điều trị sốc (bao gồm sốc điện hoặc sốc hóa chất).
- Shock treatment is rarely used today due to ethical concerns. (Phương pháp điều trị sốc hiếm khi được sử dụng ngày nay vì các lo ngại về đạo đức.)
- Convulsive therapy: liệu pháp co giật (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả sốc metrazol và sốc điện).
- Pharmacological shock: sốc dược lý (sốc gây ra bằng thuốc).
- Metrazol-induced convulsion: co giật do Metrazol gây ra.
- The metrazol-induced convulsion was a key part of the treatment. (Cơn co giật do Metrazol gây ra là một phần quan trọng của phương pháp điều trị.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "metrazol shock treatment" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.