metrazol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại thuốc kích thích tuần hoàn và hô hấp: "metrazol" là một dược chất được sử dụng để kích thích hệ tuần hoàn và hô hấp. Ở liều cao hơn, nó gây co giật và từng được dùng trong liệu pháp sốc (shock therapy) để điều trị các rối loạn tâm thần. Metrazol là một nhãn hiệu thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered metrazol to stimulate the patient's breathing. (Bác sĩ đã sử dụng metrazol để kích thích hô hấp của bệnh nhân.)
- In the 1940s, metrazol was commonly used in shock therapy for schizophrenia. (Vào những năm 1940, metrazol thường được dùng trong liệu pháp sốc để điều trị tâm thần phân liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metrazol therapy": liệu pháp metrazol, một phương pháp điều trị tâm thần bằng cách gây co giật có kiểm soát.
- Metrazol therapy was later replaced by electroconvulsive therapy due to its side effects. (Liệu pháp metrazol sau đó đã được thay thế bằng liệu pháp sốc điện do tác dụng phụ của nó.)
"Convulsant drug": thuốc gây co giật, trong đó metrazol là một ví dụ điển hình.
- Metrazol is classified as a convulsant drug because it induces seizures at high doses. (Metrazol được phân loại là thuốc gây co giật vì nó gây ra các cơn động kinh ở liều cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Metrazol (nhãn hiệu): tên thương mại của pentylenetetrazol, một hợp chất hóa học có tác dụng tương tự.
- Pentylenetetrazol is the generic name for Metrazol. (Pentylenetetrazol là tên gốc của Metrazol.)
Từ đồng nghĩa
- Pentylenetetrazol: tên hóa học chính xác của metrazol.
- Cardiazol: một nhãn hiệu khác của cùng loại thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metrazol".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metrazol".