metric capacity unit

metric capacity unit

A chef measures two liters of water using a metric capacity unit.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị đo dung tích trong hệ mét, dùng để đo thể tích chất lỏng hoặc vật liệu khô.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị đo dung tích mét của một lít thường được dùng cho nước.)
  • (Mililít kilôlít đều các đơn vị đo dung tích mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metric capacity unit" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc thương mại để chỉ rõ hệ thống đo lường quốc tế (SI).
    • The metric capacity unit of the tank is 5000 liters. (Đơn vị đo dung tích mét của bể chứa 5000 lít.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric unit (danh từ): đơn vị mét (chung, bao gồm cả đo lường khác như chiều dài, khối lượng).
  • Capacity unit (danh từ): đơn vị đo dung tích (không nhất thiết hệ mét).
Từ đồng nghĩa
  • Metric volume unit: đơn vị đo thể tích mét.
  • SI capacity unit: đơn vị đo dung tích hệ SI.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "metric capacity unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "metric capacity unit".