metric system
Danh từ: Hệ thống đo lường thập phân dựa trên mét và kilôgam và giây.
Hệ mét (metric system) là một hệ thống đo lường tiêu chuẩn hóa, sử dụng các đơn vị cơ bản như mét (đo chiều dài), kilôgam (đo khối lượng) và giây (đo thời gian). Hệ thống này hoạt động dựa trên cơ số 10, giúp việc chuyển đổi giữa các đơn vị rất dễ dàng (ví dụ: 1 kilômét = 1000 mét, 1 lít = 1000 mililít).
- (Hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng hệ mét cho các phép đo hàng ngày.)
- (Trong lớp khoa học, chúng tôi đã học cách chuyển đổi đơn vị trong hệ mét.)
- (Hoa Kỳ là một trong số ít quốc gia không chính thức áp dụng hệ mét.)
"to go metric": chuyển sang sử dụng hệ mét.
- The company decided to go metric for all its product specifications. (Công ty đã quyết định chuyển sang hệ mét cho tất cả các thông số kỹ thuật sản phẩm.)
"metrication": quá trình chuyển đổi sang hệ mét.
- The metrication of the UK's road signs took many years. (Quá trình chuyển đổi sang hệ mét của các biển báo đường bộ ở Anh đã mất nhiều năm.)
Metric (tính từ): thuộc về hệ mét, dùng hệ mét.
- We need a metric ruler to measure this accurately. (Chúng ta cần một cây thước hệ mét để đo chính xác cái này.)
Metric (danh từ, số nhiều): các đơn vị đo lường trong hệ mét.
- The recipe uses both imperial and metric measurements. (Công thức nấu ăn sử dụng cả đơn vị đo lường Anh và hệ mét.)
- SI system (Système International d'Unités): Hệ thống Đơn vị Quốc tế, một phiên bản hiện đại và mở rộng của hệ mét.
- Decimal system: hệ thập phân (nhấn mạnh tính chất dựa trên cơ số 10).
Metric ton: tấn mét (bằng 1000 kilôgam).
- The shipment weighed 10 metric tons. (Lô hàng nặng 10 tấn mét.)
Metric space: không gian metric (trong toán học, một khái niệm trừu tượng về khoảng cách).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "metric system". Tuy nhiên, cụm từ "go metric" đã được đề cập ở trên có thể coi là một cách diễn đạt thành ngữ trong ngữ cảnh chuyển đổi hệ thống.