metric ton
Định nghĩa
Danh từ: - Tấn hệ mét: "metric ton" là một đơn vị đo khối lượng trong hệ thống đo lường quốc tế (SI), tương đương với 1.000 kilôgam (kg). Đây là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong thương mại, công nghiệp và khoa học trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Lô hàng này nặng chính xác một tấn hệ mét.)
- (Một tấn hệ mét nặng hơn một chút so với tấn Mỹ.)
- (Chúng tôi cần đặt mua năm tấn hệ mét thép cho công trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metric ton" thường được dùng để phân biệt với các đơn vị đo khối lượng khác như "long ton" (tấn Anh, khoảng 1.016 kg) và "short ton" (tấn Mỹ, khoảng 907 kg).
- In international trade, most contracts specify metric tons to avoid confusion. (Trong thương mại quốc tế, hầu hết các hợp đồng quy định tấn hệ mét để tránh nhầm lẫn.)
Biểu tượng viết tắt: "t" hoặc "MT" (đôi khi là "tonne" trong tiếng Anh Anh).
- The cargo capacity is 20 MT. (Sức chứa hàng hóa là 20 tấn hệ mét.)
Biến thể và từ gần giống
Tonne (danh từ): từ đồng nghĩa với "metric ton" trong tiếng Anh Anh và các văn bản quốc tế.
- The truck can carry a tonne of gravel. (Chiếc xe tải có thể chở một tấn sỏi.)
Kiloton (danh từ): một nghìn tấn hệ mét, thường dùng để đo sức nổ của bom hạt nhân.
- The explosion had a yield of 10 kilotons. (Vụ nổ có sức công phá tương đương 10 nghìn tấn hệ mét.)
Từ đồng nghĩa
- Tấn (hệ mét) (danh từ): cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Một tấn gạo bằng 1.000 kilôgam. (Một tấn gạo bằng 1.000 kilôgam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weigh in at (số lượng) metric tons: có khối lượng là (số lượng) tấn hệ mét.
- The new engine weighs in at 3 metric tons. (Động cơ mới có khối lượng là 3 tấn hệ mét.)
Thành ngữ liên quan
- A metric ton of something: (nghĩa bóng) một lượng rất lớn, thường dùng để nhấn mạnh số lượng.
- She had a metric ton of homework to finish before the deadline. (Cô ấy có một núi bài tập về nhà phải hoàn thành trước hạn chót.)