metric unit
Danh từ: Đơn vị đo lường thuộc hệ mét, một hệ thống đo lường thập phân dựa trên các đơn vị cơ bản như mét (đo chiều dài), kilôgam (đo khối lượng) và giây (đo thời gian). Đây là hệ thống đo lường quốc tế (SI) được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
- (Chuyển đổi tất cả các phép đo sang đơn vị mét.)
- (Làm việc với đơn vị mét dễ dàng hơn vì chúng dựa trên lũy thừa của mười.)
- (Công thức nấu ăn sử dụng đơn vị mét như gam và lít.)
"Metric unit of length": đơn vị đo chiều dài trong hệ mét (ví dụ: mét, centimét).
- The metric unit of length is the meter. (Đơn vị đo chiều dài trong hệ mét là mét.)
"Metric unit of mass": đơn vị đo khối lượng trong hệ mét (ví dụ: kilôgam, gam).
- The kilogram is the base metric unit of mass. (Kilôgam là đơn vị mét cơ bản của khối lượng.)
Hệ mét (metric system): hệ thống đo lường bao gồm tất cả các đơn vị mét.
- Most countries use the metric system for everyday measurements. (Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ mét cho các phép đo hàng ngày.)
Đơn vị đo lường (unit of measurement): thuật ngữ chung chỉ bất kỳ đơn vị nào dùng để đo lường.
- A metric unit is a specific type of unit of measurement. (Đơn vị mét là một loại đơn vị đo lường cụ thể.)
Đơn vị SI (SI unit): đơn vị thuộc Hệ đo lường Quốc tế, đồng nghĩa với đơn vị mét.
- The meter is an SI unit for length. (Mét là một đơn vị SI cho chiều dài.)
Đơn vị thập phân (decimal unit): đơn vị dựa trên hệ thập phân, như đơn vị mét.
- Metric units are decimal units, making conversions simple. (Đơn vị mét là đơn vị thập phân, giúp việc chuyển đổi trở nên đơn giản.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metric unit", nhưng có cụm từ chuyên ngành: - "Switch to metric": chuyển sang sử dụng hệ mét. - Many countries had to switch to metric units in the 20th century. (Nhiều quốc gia đã phải chuyển sang sử dụng đơn vị mét vào thế kỷ 20.)