metrical unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị nhịp điệu (trong thơ ca) - một nhóm gồm 2 hoặc 3 âm tiết tạo thành đơn vị cơ bản của nhịp điệu thơ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thơ ca tiếng Anh, iamb là một đơn vị nhịp điệu phổ biến gồm một âm tiết không nhấn theo sau bởi một âm tiết có nhấn.)
- (Nhà thơ đã cẩn thận chọn từng đơn vị nhịp điệu để tạo ra nhịp điệu uyển chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to divide into metrical units": chia thành các đơn vị nhịp điệu.
- Scholars often divide ancient Greek poems into metrical units for analysis. (Các học giả thường chia những bài thơ Hy Lạp cổ thành các đơn vị nhịp điệu để phân tích.)
"the metrical unit of a line": đơn vị nhịp điệu của một dòng thơ.
- Each metrical unit of a line can be scanned for stress patterns. (Mỗi đơn vị nhịp điệu của một dòng thơ có thể được phân tích để tìm ra mô hình nhấn âm.)
Biến thể và từ gần giống
Metrical (tính từ): thuộc về nhịp điệu, có nhịp điệu.
- The metrical structure of the poem is complex. (Cấu trúc nhịp điệu của bài thơ rất phức tạp.)
Unit (danh từ): đơn vị.
- A syllable is the smallest unit of sound in a language. (Một âm tiết là đơn vị âm thanh nhỏ nhất trong một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Foot (danh từ): chân thơ - một đơn vị nhịp điệu cơ bản trong thơ ca, thường gồm hai hoặc ba âm tiết.
- Measure (danh từ): nhịp - đơn vị nhịp điệu trong thơ hoặc nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "metrical unit" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- "to keep the metrical unit steady": giữ cho đơn vị nhịp điệu ổn định.
- The poet struggled to keep the metrical unit steady throughout the long poem. (Nhà thơ đã gặp khó khăn để giữ cho đơn vị nhịp điệu ổn định suốt bài thơ dài.)