metrically

metrically

The poet reads the metrically perfect verse aloud.

Định nghĩa

Phó từ: Theo cách liên quan đến nhịp thơ, hoặc theo phương diện đo lường vần điệu trong thơ ca.

dụ sử dụng
  • (Về mặt nhịp thơ, những bài thơ này tương đồng với nhau.)
  • (Các dòng thơ này giống hệt nhau về nhịp điệu.)
  • ( ấy đã phân tích bài thơ theo phương diện nhịp thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metrically complex": phức tạp về nhịp thơ.
    • This sonnet is metrically complex, with irregular feet. (Bài sonnet này phức tạp về nhịp thơ, với các bước chân bất quy tắc.)
  • "Metrically consistent": nhất quán về nhịp thơ.
    • The poet maintained a metrically consistent iambic pentameter throughout. (Nhà thơ đã duy trì một thể thơ ngũ ngôn iambic nhất quán về nhịp điệu xuyên suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric (tính từ): thuộc về nhịp thơ, đo lường.
    • Metric analysis is essential for understanding classical poetry. (Phân tích nhịp thơ cần thiết để hiểu thơ ca cổ điển.)
  • Metrics (danh từ): học thuyết về nhịp thơ, phép đo nhịp.
    • He studied metrics to master poetic forms. (Anh ấy đã nghiên cứu phép đo nhịp để làm chủ các thể thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhythmically: về mặt nhịp điệu (mặc dù rộng hơn, không chỉ riêng thơ).
    • The poem flows rhythmically. (Bài thơ chảy trôi theo nhịp điệu.)
  • Prosodically: về mặt luật thơ (một thuật ngữ chuyên ngành hơn).
    • The work is prosodically sound. (Tác phẩm này vững chắc về mặt luật thơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "metrically".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "metrically".