metricate

Định nghĩa

Động từ: Chuyển đổi từ hệ thống đo lường phi mét sang hệ mét.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã quyết định chuyển đổi hệ thống đo lường của mình sang hệ mét vào những năm 1970.)
  • (Phải mất vài năm để chuyển đổi hoàn toàn tất cả các tiêu chuẩn công nghiệp sang hệ mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to metricate a process": chuyển đổi một quy trình sang sử dụng đơn vị mét.

    • The engineering firm began to metricate its design software. (Công ty kỹ thuật bắt đầu chuyển đổi phần mềm thiết kế của mình sang hệ mét.)
  • "to metricate a country": chuyển đổi toàn bộ hệ thống đo lường của một quốc gia sang hệ mét.

    • Australia was one of the first countries to fully metricate in the 1970s. (Úc một trong những quốc gia đầu tiên chuyển đổi hoàn toàn sang hệ mét vào những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Metrication (danh từ): quá trình chuyển đổi sang hệ mét.

    • The metrication of the UK's road signs is still incomplete. (Việc chuyển đổi biển báo đường bộ của Vương quốc Anh sang hệ mét vẫn chưa hoàn tất.)
  • Metric (tính từ): thuộc về hệ mét.

    • The metric system is used in most countries around the world. (Hệ mét được sử dụnghầu hết các quốc gia trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Convert to metric: chuyển đổi sang hệ mét.
  • Decimalise: chuyển đổi sang hệ thập phân (thường liên quan đến tiền tệ, nhưng cũng dùng trong đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "metricate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metricate".

metricate
The carpenter metricates his old measuring tape by adding centimeter markings.