metrication
The government is promoting metrication by displaying road signs in kilometers.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự chuyển đổi sang hệ mét: "Metrication" chỉ quá trình hoặc hành động thay đổi từ các đơn vị đo lường truyền thống (như hệ đo lường Anh: feet, pounds, gallons) sang hệ mét (mét, gam, lít). Hệ mét là hệ thống đo lường quốc tế dựa trên mét, gam và giây.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chuyển đổi sang hệ mét của Vương quốc Anh là một quá trình dần dần kéo dài hàng thập kỷ.)
- (Nhiều quốc gia đã hoàn tất việc chuyển đổi sang hệ mét vào thế kỷ 20 để tiêu chuẩn hóa thương mại và khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metrication" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, kinh tế và khoa học để chỉ sự thay đổi hệ thống đo lường.
- The metrication program faced resistance from traditionalists who preferred imperial units. (Chương trình chuyển đổi sang hệ mét gặp phải sự phản đối từ những người theo chủ nghĩa truyền thống, những người ưa chuộng đơn vị đo lường Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Metric (adj): thuộc về hệ mét.
- The metric system is easier to use than imperial units. (Hệ mét dễ sử dụng hơn so với các đơn vị đo lường Anh.)
Metricate (v): chuyển đổi sang hệ mét.
- The country decided to metricate its road signs. (Quốc gia đó quyết định chuyển đổi biển báo đường bộ sang hệ mét.)
Từ đồng nghĩa
- Conversion to metric: sự chuyển đổi sang hệ mét.
- Metrification (ít dùng, thường thay thế bằng "metrication"): sự áp dụng hệ mét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Switch to metric: chuyển sang hệ mét.
- The company switched to metric measurements for all its products. (Công ty đã chuyển sang đo lường theo hệ mét cho tất cả sản phẩm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "metrication".