metricise

Định nghĩa

Động từ: - Chuyển đổi sang hệ mét: "metricise" có nghĩa chuyển đổi một hệ thống đo lường từ đơn vị không phải hệ mét (như inch, pound, gallon) sang hệ mét (như mét, kilôgam, lít). - Thể hiện bằng hệ mét: "metricise" cũng được dùng để chỉ hành động biểu thị hoặc diễn đạt một giá trị theo đơn vị đo lường của hệ mét.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó quyết định chuyển đổi hệ thống đo lường của mình sang hệ mét để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.)
  • (Các kỹ sư cần chuyển đổi tất cả dữ liệu từ đơn vị đo lường Anh sang hệ mét cho dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to metricise a process": chuyển đổi một quy trình sang sử dụng hệ mét.

    • The factory had to metricise its entire production line. (Nhà máy đã phải chuyển đổi toàn bộ dây chuyền sản xuất sang hệ mét.)
  • "to metricise a society": chuyển đổi toàn bộ xã hội sang sử dụng hệ mét.

    • Many countries took decades to fully metricise their societies. (Nhiều quốc gia đã mất hàng thập kỷ để chuyển đổi hoàn toàn xã hội của họ sang hệ mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Metricisation (danh từ): quá trình chuyển đổi sang hệ mét.
    • The metricisation of the UK is still ongoing in some sectors. (Việc chuyển đổi sang hệ métAnh vẫn đang tiếp diễnmột số lĩnh vực.)
  • Metric (tính từ): thuộc về hệ mét.
    • The metric system is used worldwide. (Hệ mét được sử dụng trên toàn thế giới.)
  • Metricate (động từ, ít phổ biến hơn): từ đồng nghĩa với "metricise".
Từ đồng nghĩa
  • Convert to metric: chuyển đổi sang hệ mét.
    • We need to convert to metric for the international report. (Chúng ta cần chuyển đổi sang hệ mét cho báo cáo quốc tế.)
  • Decimalise: chuyển đổi sang hệ thập phân (thường liên quan đến tiền tệ hoặc đo lường).
    • The UK decimalised its currency in 1971. (Anh đã chuyển đổi tiền tệ sang hệ thập phân vào năm 1971.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Metricise over: chuyển đổi dần dần sang hệ mét.
    • The company is metricising over to the new system. (Công ty đang dần chuyển đổi sang hệ thống mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Go metric: chuyển sang sử dụng hệ mét (thành ngữ phổ biến).
    • It's time for the US to go metric like the rest of the world. (Đã đến lúc Mỹ chuyển sang hệ mét như phần còn lại của thế giới.)