metrification

metrification

A teacher uses a chart to explain metrification to her class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyển đổi sang hệ mét: "metrification" chỉ hành động hoặc quá trình thay đổi từ các đơn vị đo lường truyền thống (như feet, pounds, gallon) sang hệ thống đo lường quốc tế (hệ mét) dựa trên mét, gam, giây.
    • Sự làm thơ theo thể luật: Trong văn học, "metrification" còn có nghĩa việc sáng tác một tác phẩm thơ cấu trúc nhịp điệu, hoặc cấu trúc nhịp điệu của một tác phẩm thơ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (chuyển đổi đơn vị):

    • The metrification of the United Kingdom began in the 1960s but is still incomplete. (Sự chuyển đổi sang hệ mét của Vương quốc Anh bắt đầu từ những năm 1960 nhưng vẫn chưa hoàn tất.)
    • Many countries have completed the metrification of their measurement systems. (Nhiều quốc gia đã hoàn thành việc chuyển đổi hệ thống đo lường của họ sang hệ mét.)
  • Nghĩa 2 (thơ ca):

    • The poet's metrification of the sonnet was praised for its rhythmic precision. (Sự làm thơ theo thể luật của nhà thơ đối với bài sonnet được khen ngợi độ chính xác nhịp điệu.)
    • The metrification of this ancient text helped scholars understand its poetic structure. (Việc phân tích cấu trúc nhịp điệu của văn bản cổ này đã giúp các học giả hiểu được cấu trúc thơ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metrication" (biến thể chính tả): "metrification" đôi khi được viết "metrication" trong tiếng Anh, đặc biệt trong các văn bản kỹ thuật.
  • "Metrification process": quá trình chuyển đổi sang hệ mét.
    • The metrification process in Australia was completed by the 1980s. (Quá trình chuyển đổi sang hệ métÚc đã hoàn tất vào những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Metric (tính từ): thuộc về hệ mét.
    • The metric system is used in most countries. (Hệ mét được sử dụnghầu hết các quốc gia.)
  • Metricate (động từ): chuyển đổi sang hệ mét.
    • The government decided to metricate the entire road signage system. (Chính phủ quyết định chuyển đổi toàn bộ hệ thống biển báo đường bộ sang hệ mét.)
  • Metrical (tính từ): thuộc về nhịp điệu thơ.
    • The metrical pattern of this poem is iambic pentameter. (Mô hình nhịp điệu của bài thơ này thơ ngũ ngôn iambic.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion (sự chuyển đổi): dùng chung cho bất kỳ loại chuyển đổi nào, không riêng hệ mét.
  • Standardization (sự tiêu chuẩn hóa): quá trình áp dụng một hệ thống đo lường thống nhất.
  • Versification (sự làm thơ): quá trình sáng tác thơ, đặc biệt chú trọng đến nhịp điệu vần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metrification", nhưng có thể dùng: - Convert to: chuyển đổi sang. - The country converted to the metric system in 1970. (Quốc gia này đã chuyển đổi sang hệ mét vào năm 1970.)

Thành ngữ liên quan
  • "Go metric": chuyển đổi sang hệ mét, một thành ngữ phổ biến.
    • The company decided to go metric to align with international standards. (Công ty quyết định chuyển đổi sang hệ mét để phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế.)
  • "Metric versus imperial": sự đối lập giữa hệ mét hệ đo lường Anh.
    • The debate over metric versus imperial continues in some countries. (Cuộc tranh luận giữa hệ mét hệ đo lường Anh vẫn tiếp diễnmột số quốc gia.)