metrify
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển đổi sang hệ mét: "metrify" có nghĩa là chuyển đổi một hệ thống đo lường không phải hệ mét (như hệ đo lường Anh) sang hệ mét (hệ thống đo lường quốc tế SI).
- Làm thơ theo nhịp điệu: Trong văn học, "metrify" còn có nghĩa là sáng tác hoặc biến đổi văn bản thành thể thơ có nhịp điệu, vần điệu chính xác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chuyển đổi hệ mét:
- The government decided to metrify all road signs to help international travelers. (Chính phủ quyết định chuyển đổi tất cả biển báo đường bộ sang hệ mét để giúp du khách quốc tế.)
- Many countries have already metrified their measurement systems. (Nhiều quốc gia đã chuyển đổi hệ thống đo lường của họ sang hệ mét.)
Nghĩa làm thơ:
- The poet tried to metrify his prose to give it a musical quality. (Nhà thơ cố gắng biến văn xuôi của mình thành thể thơ để tạo ra chất nhạc.)
- The bard metrified his poems very precisely, following strict iambic pentameter. (Người hát rong đã làm thơ của mình rất chính xác, tuân theo thể thơ ngũ ngôn iambic nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to metrify a system": chuyển đổi toàn bộ một hệ thống đo lường sang hệ mét.
- The UK partially metrified its system but still uses miles for roads. (Vương quốc Anh đã chuyển đổi một phần hệ thống của mình sang hệ mét nhưng vẫn dùng dặm cho đường bộ.)
"to metrify a text": biến một văn bản thành thơ có nhịp điệu.
- The translator had to metrify the original poem to preserve its rhythm in the target language. (Người dịch phải biến bài thơ gốc thành thể thơ để giữ nhịp điệu trong ngôn ngữ đích.)
Biến thể và từ gần giống
Metric (adj): thuộc về hệ mét.
- The metric system is used worldwide in science. (Hệ mét được sử dụng trên toàn thế giới trong khoa học.)
Metrification (n): quá trình chuyển đổi sang hệ mét.
- The metrification of the country took decades to complete. (Quá trình chuyển đổi sang hệ mét của đất nước mất nhiều thập kỷ để hoàn thành.)
Metrical (adj): thuộc về nhịp thơ, có nhịp điệu.
- The poem has a metrical structure that is easy to recite. (Bài thơ có cấu trúc nhịp điệu dễ đọc.)
Từ đồng nghĩa
Convert to metric: chuyển đổi sang hệ mét (dùng trong ngữ cảnh đo lường).
- We need to convert to metric for the new project. (Chúng ta cần chuyển đổi sang hệ mét cho dự án mới.)
Versify: làm thơ, biến thành thơ (dùng trong ngữ cảnh văn học).
- He tried to versify his diary entries. (Anh ấy cố gắng biến nhật ký của mình thành thơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Metrify into: chuyển đổi thành (một hệ thống hoặc thể thơ cụ thể).
- The scientists metrified the old measurements into the new system. (Các nhà khoa học đã chuyển đổi các đo lường cũ thành hệ thống mới.)
Thành ngữ liên quan
- Go metric: chuyển sang dùng hệ mét (thành ngữ phổ biến hơn "metrify").
- The country finally decided to go metric in the 1970s. (Đất nước cuối cùng đã quyết định chuyển sang dùng hệ mét vào những năm 1970.)