metronidazole
Định nghĩa
- Danh từ:
- Metronidazole là một loại thuốc kháng sinh và kháng ký sinh trùng, thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn kỵ khí và một số bệnh do ký sinh trùng đơn bào gây ra, như nhiễm trichomonas, giardia, và viêm đại tràng do Clostridium difficile. Thuốc này có tên thương mại phổ biến là Flagyl.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed metronidazole to treat her bacterial infection. (Bác sĩ đã kê đơn metronidazole để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn cho cô ấy.)
- Metronidazole is often used in combination with other antibiotics for serious infections. (Metronidazole thường được dùng kết hợp với các kháng sinh khác cho các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metronidazole therapy": liệu pháp điều trị bằng metronidazole.
- The patient underwent a 10-day metronidazole therapy for giardiasis. (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp metronidazole kéo dài 10 ngày để điều trị bệnh giardia.)
"Metronidazole resistance": tình trạng kháng metronidazole.
- Metronidazole resistance is a growing concern in treating trichomoniasis. (Kháng metronidazole là một mối lo ngại ngày càng tăng trong điều trị bệnh trichomonas.)
Biến thể và từ gần giống
- Metronidazole (n): là dạng chính, không có biến thể phổ biến khác.
- Flagyl (n): tên thương mại của metronidazole.
- Flagyl is the brand name for metronidazole. (Flagyl là tên thương mại của metronidazole.)
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh chống ký sinh trùng: thuốc có tác dụng tương tự (như tinidazole, secnidazole).
- Thuốc chống nhiễm trùng kỵ khí: mô tả chức năng của metronidazole.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Điều trị bằng metronidazole: không có phrasal verb cụ thể, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm "treat with metronidazole".
- The infection was treated with metronidazole. (Nhiễm trùng đã được điều trị bằng metronidazole.)
Thành ngữ liên quan
- "Metronidazole course": một đợt điều trị metronidazole.
- He completed a full metronidazole course to avoid relapse. (Anh ấy đã hoàn thành một đợt metronidazole đầy đủ để tránh tái phát.)